Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 142961 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Hàng Làng - Xã Gung Ré | Đoạn từ thửa 379 tờ bản đồ 29 - Đến hết thửa 79 tờ bản đồ 36 | 310.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142962 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Hàng Hải - Xã Gung Ré | Đoạn từ thửa 245 tờ bản đồ số 28 - Đến hết thửa 09 tờ bản đồ 35 | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142963 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Hàng Hải - Xã Gung Ré | Đoạn từ thửa 172 tờ bản đồ 35 - Đến hết thửa 152 tờ bản đồ 35 | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142964 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Hàng Hải - Xã Gung Ré | Đoạn từ thửa 04 tờ bản đồ 41 - Đến hết thửa 168 tờ bản đồ 35 | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142965 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Hàng Hải - Xã Gung Ré | Đoạn từ thửa 100 tờ bản đồ 41 - Đến hết thửa 41 tờ bản đồ 40 | 240.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142966 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Hàng Hải - Xã Gung Ré | Đoạn từ thửa 202 tờ bản đồ 41 - Đến hết thửa 120 tờ bản đồ 40 | 310.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142967 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Hàng Hải - Xã Gung Ré | Đoạn từ thửa 128 tờ bản đồ 34 - Đến hết thửa 03 tờ bản đồ 34 | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142968 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Hàng Hải - Xã Gung Ré | Đoạn từ thửa 61 tờ bản đồ 35 - Đến hết thửa 215 tờ bản đồ số 28 | 240.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142969 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Hàng Hải - Xã Gung Ré | Đoạn từ thửa 72 tờ bản đồ 35 - Đến hết thửa 01 tờ bản đồ 35 | 240.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142970 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Hàng Hải - Xã Gung Ré | Đoạn từ thửa 230 tờ bản đồ số 35 - Đến hết thửa 167 tờ bản đồ 35 | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142971 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Hàng Hải - Xã Gung Ré | Đoạn từ thửa 243 tờ bản đồ 28 - Đến hết thửa 126 tờ bản đồ 28 | 310.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142972 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Lăng Kú - Xã Gung Ré | Đoạn từ thửa 290 tờ bản đồ 22 - Đến hết thửa 356 tờ bản đồ 29 | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142973 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Lăng Kú - Xã Gung Ré | Từ ngã 3 QL28 cây xăng Linh Nhung - Đến trạm y tế xã (thửa 64 tờ bản đồ 29) | 240.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142974 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Lăng Kú - Xã Gung Ré | Từ ngã 3 nhà ông K'Địp thôn Lăng Kú - Đến hết đất nhà KaHóc (từ thửa số 31 Đến hết thửa số 354 tờ bản đồ 29) | 240.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142975 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Lăng Kú - Xã Gung Ré | Từ trạm xá xã Gung Ré - Đến giáp đất nhà ông Nam thôn Lăng Kú đoạn (từ thửa 53 tờ bản đồ 29 Đến Đến hết thửa số 343 tờ 29) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142976 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Lăng Kú - Xã Gung Ré | Từ ngã 3 Q128 đất nhà ông Hùng - Đến ngã 3 hết đất nhà ông Nam (từ thửa số 248 tờ 22 Đến hết thửa 274 tờ 22) | 310.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142977 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Đăng Rách - Xã Gung Ré | Từ cầu Đạ Dàm giáp Thị trấn Di Linh - Đến giáp đất chè 2-9 | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142978 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Đăng Rách - Xã Gung Ré | Đường vào khu suối đá cầu I - Đến hết đất nhà ông Nghĩa, ông Sắp (từ thửa 242 tờ bản đồ 16 Đến hết thửa 132,133 tờ bản đồ số 17, Đến hết thửa 74 tờ 36) | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142979 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Đăng Rách - Xã Gung Ré | Từ đất nhà ông Tiến - Đến hết đường nhựa khu 24 (từ thửa 187 tờ bản đồ 16 Đến thửa 171 tờ bản đồ 16) | 270.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142980 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn Đăng Rách - Xã Gung Ré | Từ ngã 3 QL28 nhà ông Thành - Đến hết đường nhựa khu B thôn Đăng Rách (từ thửa 37 Đến hết thửa số 141 tờ 22) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
