Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 142921 | Huyện Di Linh | Dọc Quốc lộ 28 - Xã Gia Bắc | Dọc QL 28 đoạn từ 56(91) - Đến thửa 14(116) | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142922 | Huyện Di Linh | Dọc Quốc lộ 28 - Xã Gia Bắc | Dọc QL 28 đoạn từ thửa 8, thửa 10(66) 171(78) | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142923 | Huyện Di Linh | Dọc Quốc lộ 28 - Xã Gia Bắc | Dọc Quốc lộ 28 Km 70 - Đến hết thửa 197,198(56) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142924 | Huyện Di Linh | Khu vực III: Là đất ở thuộc các khu vực còn lại - Xã Sơn Điền | 90.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 142925 | Huyện Di Linh | Thôn Đăng Gia và thôn Bó Cao (trung tâm xã) - Xã Sơn Điền | Thôn B'Nơm (từ thửa 361 - Đến hết thửa số 2(83)) | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142926 | Huyện Di Linh | Thôn Đăng Gia và thôn Bó Cao (trung tâm xã) - Xã Sơn Điền | Thôn KonSỏh (từ thửa 31 - Đến hết thửa 90(92), tiếp từ thửa 54 Đến hết thửa 210(92), tiếp từ thửa 49 Đến hết thửa 154(102)) | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142927 | Huyện Di Linh | Thôn Đăng Gia và thôn Bó Cao (trung tâm xã) - Xã Sơn Điền | Thôn Đăng Gia: Đoạn 1(từ thửa 544 - Đến hết thửa 594(83)), Đoạn 2 (tiếp từ thửa 53 Đến hết thửa 203(93)) | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142928 | Huyện Di Linh | Thôn Đăng Gia và thôn Bó Cao (trung tâm xã) - Xã Sơn Điền | Thôn Bó Cao (trung tâm xã) (từ thửa 456 - Đến hết thửa 320(83), tiếp từ thửa 501 Đến hết thửa 512(83)) | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142929 | Huyện Di Linh | Thôn KaLiêng - Xã Sơn Điền | Đường vào trường cấp 2 Sơn Điền (từ thửa 35 - Đến hết thửa 107(84)) | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142930 | Huyện Di Linh | Thôn KaLiêng - Xã Sơn Điền | Đường thôn K'Liêng (từ thửa 123 - Đến thửa 11(84)) | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142931 | Huyện Di Linh | Thôn KaLiêng - Xã Sơn Điền | Tiếp từ đầu thôn K’Liêng - Đến đầu UBND xã (từ thửa 140 Đến hết thửa 152(84)) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142932 | Huyện Di Linh | Thôn KaLiêng - Xã Sơn Điền | Từ cuối thôn Hà Giang - Đến đầu thôn K'Liêng | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142933 | Huyện Di Linh | Xã Sơn Điền - Xã Sơn Điền | Đường nhánh rẽ thôn Ka Liêng (từ thửa 131(85) - Đến hết thửa 158(85)) | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142934 | Huyện Di Linh | Xã Sơn Điền - Xã Sơn Điền | Đường nhánh rẻ thôn Lang Bang (từ thửa 149(44) - Đến hết thửa 231(44)) | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142935 | Huyện Di Linh | Xã Sơn Điền - Xã Sơn Điền | Dọc quốc lộ 28 giáp ranh xã Gung Ré - Đến giáp ranh xã Gia Bắc | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142936 | Huyện Di Linh | Xã Sơn Điền - Xã Sơn Điền | Đầu thôn Lang bang - Đến cuối thôn Hà Giang (Từ thửa 14 Đến + thửa 267(44) tiếp giáp tính từ thửa 282(44) Đến thửa 216(55)) | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142937 | Huyện Di Linh | Xã Sơn Điền - Xã Sơn Điền | Từ ngã 3 giáp QL 28 (km70) vào đầu thôn LangBang | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142938 | Huyện Di Linh | Khu vực III: Là đất ở thuộc các khu vực còn lại - Xã Bảo Thuận | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 142939 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn - Xã Bảo Thuận | Đường vào thôn K’Rọt Sớk (Từ ngã ba thửa 152 tờ 08,đến hết thửa 292 tờ bản đồ 16) | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142940 | Huyện Di Linh | Đường vào thôn - Xã Bảo Thuận | Đường vào Thôn Kơ Nệt (Từ ngã ba thửa 393 tờ 33,đến hết thửa142 tờ bản đồ 32) | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
