Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 142901 | Huyện Di Linh | Di Linh | Hẻm đường Hùng Vương giáp QL 20 (thửa 73, 94(30) - Đến hết thửa 89, 79(30)) đường nhựa | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 142902 | Huyện Di Linh | Di Linh | Hẻm đường Hùng Vương giáp QL 20 thửa 73(135) - Đến hết thửa 336, 857 (135) đường nhựa | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 142903 | Huyện Di Linh | Di Linh | Hẻm đường Hùng Vương giáp QL 20 (thửa 18, 25(30) - Đến hết thửa 127, 159-tờ 30) đường nhựa | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 142904 | Huyện Di Linh | Di Linh | Từ đầu đường Nguyễn Văn Cừ - Đến giáp đường Nguyễn Đình Quân (từ thửa 44, 45(121) hết thửa 3(125) + 29(112)) | 2.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 142905 | Huyện Di Linh | Di Linh | Hẻm đường Hùng Vương từ giáp QL20 (thửa 180-tờ 29 - Đến hết thửa 44, 52(29)) đường nhựa | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 142906 | Huyện Di Linh | Di Linh | Hẻm đường Hùng Vương từ giáp QL20 (từ thửa 169-tờ 29 - Đến hết thửa 265, 272(29)) đường đất | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 142907 | Huyện Di Linh | Di Linh | Hẻm đường Hùng Vương từ giáp QL20 (từ thửa 13-tờ 134 - Đến hết thửa 162,167(29)) đường bê tông | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 142908 | Huyện Di Linh | Di Linh | Đoạn giáp ranh xã Liên Đầm - Đến đầu đường Nguyễn Văn Cừ (từ thửa 129 + 144 - tờ 29 Đến hết thửa 46 + 31- tờ 121) | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 142909 | Huyện Di Linh | Khu vực III: Là đất ở thuộc các khu vực còn lại - Xã Gia Bắc | 90.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 142910 | Huyện Di Linh | Đường thôn Đạ Hiong - Xã Gia Bắc | Từ thửa 71(78) - Đến hết thửa 132(78) | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142911 | Huyện Di Linh | Đường thôn Đạ Hiong - Xã Gia Bắc | Từ thửa 66(78) - Đến hết thửa 35(78) | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142912 | Huyện Di Linh | Đường thôn Hà Giang - Xã Gia Bắc | Từ thửa 191(65) - Đến hết thửa 220(65) | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142913 | Huyện Di Linh | Đường thôn Ka Sá (Khu vực trung tâm xã) - Xã Gia Bắc | Từ thửa 309(66)đến hết thửa 288(66) (nhánh 3) | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142914 | Huyện Di Linh | Đường thôn Ka Sá (Khu vực trung tâm xã) - Xã Gia Bắc | Từ thửa 47273(66) - Đến hết thửa 288(66) (nhánh 2) | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142915 | Huyện Di Linh | Đường thôn Ka Sá (Khu vực trung tâm xã) - Xã Gia Bắc | Từ thửa 128(66) - Đến hết thửa 308(66) (nhánh 1) | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142916 | Huyện Di Linh | Thôn Bộ Bê (Khu vực trung tâm xã) - Xã Gia Bắc | Từ thửa 128(66) - Đến hết thửa 309(65) (nhánh 3) | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142917 | Huyện Di Linh | Thôn Bộ Bê (Khu vực trung tâm xã) - Xã Gia Bắc | Từ thửa 152(66) - Đến hết thửa 110(65) (nhánh 2) | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142918 | Huyện Di Linh | Thôn Bộ Bê (Khu vực trung tâm xã) - Xã Gia Bắc | Từ thửa 52(66) - Đến hết thửa 140(66) đường nhựa (nhánh 1) | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142919 | Huyện Di Linh | Thôn Nao Sẻ - Xã Gia Bắc | Nhánh 2 từ thửa 197(56) - Đến thửa 152(56) | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 142920 | Huyện Di Linh | Thôn Nao Sẻ - Xã Gia Bắc | Nhánh 1 từ thửa 132(56) - Đến hết thửa 18(56) | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
