Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 137021 | Huyện Đạ Huoai | Tỉnh lộ 721 - Khu vực 2 - XÃ MAĐAGUÔI | Từ kênh N1 thửa 115,145(12) - Đến hết thôn 3 thửa 7,8(17) | 390.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137022 | Huyện Đạ Huoai | Tỉnh lộ 721 - Khu vực 2 - XÃ MAĐAGUÔI | Từ cầu Thôn 7 thửa 255,277(13) - Đến kênh N1 thửa 944,947(12) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137023 | Huyện Đạ Huoai | Tỉnh lộ 721 - Khu vực 2 - XÃ MAĐAGUÔI | Từ nghĩa trang thôn 2 thửa 264,265(4) - Đến giáp ranh Đạ Tồn | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137024 | Huyện Đạ Huoai | Tỉnh lộ 721 - Khu vực 2 - XÃ MAĐAGUÔI | Từ ngã ba ĐT 721 đi Đạ Tồn thửa 1347,1348(8) - Đến hết nghĩa trang thôn 2 thửa 90,91(4) | 440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137025 | Huyện Đạ Huoai | Tỉnh lộ 721 - Khu vực 2 - XÃ MAĐAGUÔI | Từ ngã 3 Đường thôn 6 thửa 145,944(12) - Đến trường cấp 2 thửa 194(12) | 310.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137026 | Huyện Đạ Huoai | Tỉnh lộ 721 - Khu vực 2 - XÃ MAĐAGUÔI | Từ Cống dâng thủy lợi thửa 44,419(12) - Đến ngã ba đường thôn 6 thửa 115,947(12) | 710.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137027 | Huyện Đạ Huoai | Tỉnh lộ 721 - Khu vực 2 - XÃ MAĐAGUÔI | Từ Tỉnh lộ 721 thửa 1142,1702(8) - Đến cống dâng thủy lợi thửa 1166,1420(8) | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137028 | Huyện Đạ Huoai | Tỉnh lộ 721 - Khu vực 2 - XÃ MAĐAGUÔI | Từ Cầu 2 thửa 1144,1225(7) - Đến giáp ranh xã Đạ Oai | 340.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137029 | Huyện Đạ Huoai | Tỉnh lộ 721 - Khu vực 1 - XÃ MAĐAGUÔI | Từ cống nhà ông Lê thửa 1615(8), 1185(7) - Đến cầu 2 thửa 1145,1232(7) | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137030 | Huyện Đạ Huoai | Tỉnh lộ 721 - Khu vực 1 - XÃ MAĐAGUÔI | Từ kênh N2 thửa 1645,1178(8) - Đến Cống nhà ông Lê thửa 847,1567(8) | 1.720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137031 | Huyện Đạ Huoai | Tỉnh lộ 721 - Khu vực 1 - XÃ MAĐAGUÔI | Từ cầu 1 thửa 18, 19(13) - Đến kênh N2 thửa 1620, 1794(8) | - | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 137032 | Huyện Đạ Huoai | Tỉnh lộ 721 - Khu vực 1 - XÃ MAĐAGUÔI | Từ cầu 1 thửa 18, 19(13) - Đến kênh N2 thửa 1620, 1794(8) | - | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 137033 | Huyện Đạ Huoai | Tỉnh lộ 721 - Khu vực 1 - XÃ MAĐAGUÔI | Từ cầu 1 thửa 18, 19(13) - Đến kênh N2 thửa 1620, 1794(8) | 1.680.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137034 | Huyện Đạ Tẻh | Đường Thôn 1A - Khu vực II (Đường Hương Thôn) - XÃ TRIỆU HẢI | Đường Thôn 1B giáp Huyện lộ từ nhà ông Sắt - Đến hết đất nhà ông Toàn thửa 235(16) | 60.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137035 | Huyện Đạ Tẻh | Các đường khác - Thị trấn Đạ Tẻh | Đường vào Thôn Tân Lập | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 137036 | Huyện Đạ Tẻh | Các đường khác - Thị trấn Đạ Tẻh | Từ cầu Đạ Mí đến cống Bà Điều | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 137037 | Huyện Đạ Tẻh | Các đường khác - Thị trấn Đạ Tẻh | Đường đi vào Tổ dân phố 9 | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 137038 | Huyện Đạ Tẻh | Các đường khác - Thị trấn Đạ Tẻh | Từ kênh NN3A đến giáp ranh xã Quốc Oai | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 137039 | Huyện Đạ Tẻh | Các đường khác - Thị trấn Đạ Tẻh | Từ ngã ba Hoài Nhơn đến kênh NN3A | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 137040 | Huyện Đạ Tẻh | Đường Tỉnh 725 - Thị trấn Đạ Tẻh | Từ suối Đạ Bộ đến giáp ranh xã Hà Đông | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
