Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 137001 | Huyện Đạ Huoai | Đường thôn 1 - Khu vực 2 - XÃ ĐẠ OAI | Đường Từ tỉnh lộ 721 thửa 455,941(208d) đi Phú An-Tân Phú-Đồng Nai thửa 815,856(208c) | 240.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137002 | Huyện Đạ Huoai | Đường vào khu tái định cư cụm công nghiệp Đạ Oai - Khu vực 2 - XÃ ĐẠ OAI | Từ thửa 108,119(289a) - Đến hết thửa 170,171(312b) | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137003 | Huyện Đạ Huoai | Đường vào trạm bom thủy lợi Đạ Gùi - Khu vực 2 - XÃ ĐẠ OAI | Từ thửa 234(208a) - Đến hết thửa 168(208a) | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137004 | Huyện Đạ Huoai | Đường thôn 1 - Khu vực 2 - XÃ ĐẠ OAI | Đường Từ TL 721 thửa 226,345(208a) đi Nam Cát Tiên - Tân Phú - Đồng Nai thửa 17,18(287d) | 240.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137005 | Huyện Đạ Huoai | Đường thôn 1 - Khu vực 2 - XÃ ĐẠ OAI | Từ cầu Đa Sọ thửa 203,204(204b) vào - Đến đồi đá trắng thửa 22(241c), 98(241a) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137006 | Huyện Đạ Huoai | Đường thôn 1 - Khu vực 2 - XÃ ĐẠ OAI | Từ tỉnh lộ 721 thửa 59,174(204a) vào - Đến cầu Đạ Sọ thửa 202(204b) | 240.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137007 | Huyện Đạ Huoai | Đường thôn 2 - Khu vực 2 - XÃ ĐẠ OAI | Từ cống nhà ông Phương thửa 140,142(204d) vào - Đến cầu treo thửa 241,242 (1) | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137008 | Huyện Đạ Huoai | Đường vào thôn 2 - Khu vực 2 - XÃ ĐẠ OAI | Từ TL 721 thửa 134a,207(204c) vào - Đến cống nhà ông Phương thửa 141,144(204d) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137009 | Huyện Đạ Huoai | Tỉnh lộ 721 - Khu vực 1 - XÃ ĐẠ OAI | Từ cầu Đạ Oai thửa 150,151(204a) - Đến giáp ranh Đạ Tẻh | 310.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137010 | Huyện Đạ Huoai | Tỉnh lộ 721 - Khu vực 1 - XÃ ĐẠ OAI | Từ cây số 9 thửa 347,357(208a) - Đến cầu Đạ Oai thửa 27,28(204c) | 490.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137011 | Huyện Đạ Huoai | Tỉnh lộ 721 - Khu vực 1 - XÃ ĐẠ OAI | Từ cây số 8 thửa 743,912(208d) - Đến cây số 9 thửa 348,386(208a) | 420.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137012 | Huyện Đạ Huoai | Tỉnh lộ 721 - Khu vực 1 - XÃ ĐẠ OAI | Từ giáp ranh xã Mađaguôi - Đến cây số 8 thửa 890,911(208d) | 335.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137013 | Huyện Đạ Huoai | Đường xe 3-4 bánh không ra vào được XÃ MAĐAGUÔI | Đường xe 3-4 bánh không ra vào được | 110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137014 | Huyện Đạ Huoai | Đường xe 3-4 bánh ra vào được XÃ MAĐAGUÔI | Đường xe 3-4 bánh ra vào được | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137015 | Huyện Đạ Huoai | Đường Diên Thái - Khu vực 2 - XÃ MAĐAGUÔI | Từ thửa 49,92(29) - Đến hết thửa 1,2(28) | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137016 | Huyện Đạ Huoai | Đường bê tông thôn 1 - Khu vực 2 - XÃ MAĐAGUÔI | Từ ĐT 721 thửa 1764(8) - Đến giáp ranh đường Điện Biên Phủ, thị trấn Mađaguôi | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137017 | Huyện Đạ Huoai | Đường bê tông vào bãi rác - Khu vực 2 - XÃ MAĐAGUÔI | Từ thửa 90,92(9) - Đến thửa 150,113(6) | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137018 | Huyện Đạ Huoai | Đường bê tông thôn 2 - Khu vực 2 - XÃ MAĐAGUÔI | Từ thửa 973(7), 1338(8) - Đến hết thửa 14,16(8) | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137019 | Huyện Đạ Huoai | Đường bê tông thôn 1 - Khu vực 2 - XÃ MAĐAGUÔI | Từ thửa 1411,1412(8) - Đến hết thửa 5,494(12) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 137020 | Huyện Đạ Huoai | Đường nhựa thôn 5 - Khu vực 2 - XÃ MAĐAGUÔI | Từ thửa 973,1313(7) - Đến hết thửa 2,5(3) | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
