Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 136901 | Huyện Đạ Huoai | Đường Trần Phú - THỊ TRẤN MAĐAGUÔI | Từ Nguyễn Trãi thửa 380,434(37) - Đến ranh giới xã Mađaguôi | 2.450.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136902 | Huyện Đạ Huoai | Đường Trần Phú - THỊ TRẤN MAĐAGUÔI | Từ giáp Hùng Vương thửa 385,406(37) - Đến giáp đường Nguyễn Trãi | 3.550.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136903 | Huyện Đạ Huoai | Đường Quốc lộ 20 - THỊ TRẤN MAĐAGUÔI | Từ km 84 thửa 81(268c) - Đến ranh giới Hà Lâm | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136904 | Huyện Đạ Huoai | Đường Quốc lộ 20 - THỊ TRẤN MAĐAGUÔI | Từ cổng trạm dừng chân Suối Hồng thửa 39 (315b); 10,47 (34) - Đến km 84 thửa 69(268c) | 1.050.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136905 | Huyện Đạ Huoai | Đường Quốc lộ 20 - THỊ TRẤN MAĐAGUÔI | Từ cống trạm biến thế thửa 4(35),19(315c) - Đến cống trạm dừng chân Suối Hồng thửa 37(315b), 6(34) | 1.685.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136906 | Huyện Đạ Huoai | Đường Hùng Vương - THỊ TRẤN MAĐAGUÔI | Từ cống UBND thị trấn thửa 194, 247(37) - Đến cống trạm biến thế thửa 16(315c), 17(35) | 2.890.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136907 | Huyện Đạ Huoai | Đường Hùng Vương - THỊ TRẤN MAĐAGUÔI | Từ trung tâm văn hóa thửa 117(41), 498(37) - Đến cống gần UBND thị trấn thửa 193,414(36) | 4.780.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136908 | Huyện Đạ Huoai | Đường Hùng Vương - THỊ TRẤN MAĐAGUÔI | Từ cầu Trắng thửa 198,212(44) - Đến giáp trung tâm văn hóa thửa 79,157(41) | 3.650.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136909 | Huyện Đạ Huoai | Đường Hùng Vương - THỊ TRẤN MAĐAGUÔI | Từ giáp ranh Đồng Nai thửa 114,148 (338c) - Đến cầu Trắng thửa 229,424 (44) | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136910 | Huyện Đạ Huoai | Khu vực 3 - XÃ PHƯỚC LỘC | Đường xe 3-4 bánh không ra vào được | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136911 | Huyện Đạ Huoai | Khu vực 3 - XÃ PHƯỚC LỘC | Đường xe 3-4 bánh ra vào được | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136912 | Huyện Đạ Huoai | Đường bê tông số 19 - Khu vực 2 - XÃ PHƯỚC LỘC | Từ thửa 284(34) - Đến hết thửa 293(34) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136913 | Huyện Đạ Huoai | Đường bê tông số 6 khu sình mây - Khu vực 2 - XÃ PHƯỚC LỘC | Từ thửa 23,37(39) - Đến hết thửa 84,87(49) | 240.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136914 | Huyện Đạ Huoai | Đường bê tông số 11 thôn Phước An - Khu vực 2 - XÃ PHƯỚC LỘC | Từ thửa 6,32(34) - Đến hết thửa 30,44(35) | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136915 | Huyện Đạ Huoai | Đường nội bộ khu trung tâm cụm xã - Khu vực 2 - XÃ PHƯỚC LỘC | Từ thửa 83,121(40) - Đến hết thửa 4,28(40) | 390.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136916 | Huyện Đạ Huoai | Đoạn đường nhựa đến suối Heo - Khu vực 2 - XÃ PHƯỚC LỘC | Đoạn đường nhựa - Đến suối Heo từ thửa 22,32(34) Đến hết thửa 4(11) | 390.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136917 | Huyện Đạ Huoai | Khu vực 1 - XÃ PHƯỚC LỘC | Từ suối nghĩa địa thửa 122,133(40) - Đến hết đường nhựa | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136918 | Huyện Đạ Huoai | Khu vực 1 - XÃ PHƯỚC LỘC | Từ Cống Hộp thôn Phước Dũng thửa 48,55(42) - Đến giáp suối nghĩa địa thửa 5,8(40) | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136919 | Huyện Đạ Huoai | Khu vực 1 - XÃ PHƯỚC LỘC | Từ ranh giới Hà Lâm - Đến giáp Cống Hộp thôn Phước Dũng thửa 43,47(42) | 430.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136920 | Huyện Đạ Huoai | Khu vực 3 - XÃ ĐOÀN KẾT | Đường xe 3-4 bánh không ra vào được | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
