Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 136881 | Huyện Đạ Huoai | Đường Lê Lai - THỊ TRẤN MAĐAGUÔI | Từ thửa 154,256(41) - Đến hết thửa 257(41) | 1.950.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136882 | Huyện Đạ Huoai | Đường Nguyễn Du - THỊ TRẤN MAĐAGUÔI | Từ thửa 111,120(40) - Đến hết thửa 22,28(39) | 1.950.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136883 | Huyện Đạ Huoai | Đường Phan Chu Trinh - THỊ TRẤN MAĐAGUÔI | Từ thửa 184,199(40) - Đến hết thửa 520,531(314c) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136884 | Huyện Đạ Huoai | Đường Điện Biên Phủ - THỊ TRẤN MAĐAGUÔI | Từ giáp xã Mađaguôi - Đến đường Phạm Ngọc Thạch thửa 104a (314b) | 950.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136885 | Huyện Đạ Huoai | Đường Điện Biên Phủ - THỊ TRẤN MAĐAGUÔI | Từ giáp đường Hùng Vương - Đến đường Phạm Ngọc Thạch thửa 99 (314b) | 1.150.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136886 | Huyện Đạ Huoai | Đường 30 tháng 4 - THỊ TRẤN MAĐAGUÔI | Từ đường đất ra đường số 7 chợ thửa 744,753(314d) - Đến đường Hùng Vương thửa 192,231(44) | 825.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136887 | Huyện Đạ Huoai | Đường 30 tháng 4 - THỊ TRẤN MAĐAGUÔI | Từ đường Nguyễn Thái Học thửa 97(315c) - Đến đường đất ra đường số 7 chợ thửa 743(314d) | 940.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136888 | Huyện Đạ Huoai | Đường Lê Hồng Phong - THỊ TRẤN MAĐAGUÔI | Từ thửa 90,122(44) - Đến hết thửa 738,919(314c) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136889 | Huyện Đạ Huoai | Từ cầu tổ dân phố 12 thửa 90,100(362b) đến hết đường nhựa - THỊ TRẤN MAĐAGUÔI - THỊ TRẤN MAĐAGUÔI | Từ cầu tổ dân phố 12 thửa 90,100(362b) - Đến hết đường nhựa | 685.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136890 | Huyện Đạ Huoai | Đường Hai Bà Trưng - THỊ TRẤN MAĐAGUÔI | Đường Từ Quốc lộ 20 thửa 129,136(3380) - Đến cầu tổ dân phố 12 thửa 50(362b) | 850.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136891 | Huyện Đạ Huoai | Đường số 5 (quy hoạch chợ mới) - THỊ TRẤN MAĐAGUÔI | Từ thửa 479(37) - Đến hết thửa 60(41) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136892 | Huyện Đạ Huoai | Đường Lý Tự Trọng - THỊ TRẤN MAĐAGUÔI | Từ thửa 468(37) - Đến hết thửa 107(41) | 4.600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136893 | Huyện Đạ Huoai | Đường Phan Bội Châu - THỊ TRẤN MAĐAGUÔI | Từ thửa 93(41) - Đến hết thửa 107(41) | 3.680.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136894 | Huyện Đạ Huoai | Đường Nguyễn Tri Phương - THỊ TRẤN MAĐAGUÔI | Từ đường số 5 (QH chợ mới) thửa 481,486(37) - Đến Bùi Thị Xuân thửa 341(36) | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136895 | Huyện Đạ Huoai | Đường Nguyễn Tri Phương - THỊ TRẤN MAĐAGUÔI | Từ Hai Bà Trưng thửa 136(41) - Đến đường số 5 (Quy hoạch chợ mới) thửa 476,482(37) | 3.650.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136896 | Huyện Đạ Huoai | Đường Nguyễn Tri Phương - THỊ TRẤN MAĐAGUÔI | Từ giáp Nguyễn Khuyến - Đến giáp Hai Bà Trưng | 2.130.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136897 | Huyện Đạ Huoai | Đường Hai Bà Trưng - THỊ TRẤN MAĐAGUÔI | Từ Nguyễn Tri Phương - Đến Phan Bội Châu | 4.150.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136898 | Huyện Đạ Huoai | Đường Hai Bà Trưng - THỊ TRẤN MAĐAGUÔI | Từ giáp Hùng Vương - Đến giáp Nguyễn Tri Phương | 6.120.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136899 | Huyện Đạ Huoai | Đường Trương Định - THỊ TRẤN MAĐAGUÔI | Từ đường Nguyễn Tri Phương - Đến giáp đường Phan Bội Châu | 3.950.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136900 | Huyện Đạ Huoai | Đường Trương Định - THỊ TRẤN MAĐAGUÔI | Từ giáp đường Hùng Vương - Đến giáp đường Nguyễn Tri Phương | 6.230.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
