Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 136601 | Huyện Lạc Dương | Đường Văn Tiến Dũng - Thị trấn Lạc Dương | Đoạn từ giáp đường Nguyễn Đình Thi (thửa đất số 534, 535 tờ bản đồ số 16) đến hết thửa đất số 437 tờ bản đồ số 18 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136602 | Huyện Lạc Dương | Đường Văn Lang - Thị trấn Lạc Dương | Đoạn từ đầu đường (thửa đất số 506, 504 tờ bản đồ số 4) đến hết thửa đất số 644, 645 tờ bản đồ số 4, | 1.345.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136603 | Huyện Lạc Dương | Đường 19 tháng 5 - Thị trấn Lạc Dương | Đoạn từ giáp đất phòng Tài chính kế hoạch huyện (lô A1, tờ bản đồ QH đồi 19/5) đến hết lô F18 (giai đoạn 2), tờ bản đồ QH đồi 19/5 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136604 | Huyện Lạc Dương | Đường Đăng Gia - Thị trấn Lạc Dương | Đoạn từ cầu đến giáp đường Duy Tân (thửa đất 1387, 375,000 tờ bản đồ số 5) | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136605 | Huyện Lạc Dương | Đường Vạn Xuân - Thị trấn Lạc Dương | Đoạn từ nhà Thờ đến đường Bi Đoúp (thửa đất số 359 và 450, tờ bản đồ số 4) | 1.780.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136606 | Huyện Lạc Dương | Đường Bi Đóup - Thị trấn Lạc Dương | Đoạn còn lại: từ giáp ranh quy hoạch dân cư thị trấn Lạc Dương (26 ha) đến giáp ranh giới xã Đạ Sar, | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136607 | Huyện Lạc Dương | Đường Lang Biang - Thị trấn Lạc Dương | Đoạn từ giáp TP,Đà Lạt (thửa đất số 11 tờ bản đồ số 39) đến giáp đầu đường Phạm Hùng (hết thửa đất số 32 tờ bản đồ số 38 và thửa 409 tờ bản đồ số 37) | 4.680.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136608 | Huyện Lạc Dương | Đường vào khu sản xuất Long Treng XÃ ĐẠ CHAIS | Đoạn từ giáp đường QL 27C vào sâu đến 200,000m | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136609 | Huyện Lạc Dương | Đường vào khu sản xuất Liêng Su Ba XÃ ĐẠ CHAIS | Đoạn từ giáp đường QL 27C vào sâu đến 200,000m | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136610 | Huyện Lạc Dương | Đường vào Công ty Rau nhà xanh: Đoạn từ đầu đường (giáp đường QL 27C) đến cầu XÃ ĐẠ CHAIS | Đường vào Công ty Rau nhà xanh: Đoạn từ đầu đường (giáp đường QL 27C) Đến cầu, | 215.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136611 | Huyện Lạc Dương | Các đoạn đường còn lại tiếp giáp đường QL 27C XÃ ĐẠ CHAIS | Đoạn còn lại (trên 200,000m) | 175.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136612 | Huyện Lạc Dương | Tuyến đường QL 27C XÃ ĐẠ CHAIS | Từ cầu Đông Mang Đến ngã ba giáp đường Đông Du, | 290.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136613 | Huyện Lạc Dương | Đường nhánh rộng từ 3m trở lên còn lại tiếp giáp đường QL27C XÃ ĐẠ NHIM | Đoạn còn lại (từ trên 200,000m Đến hết đường) | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136614 | Huyện Lạc Dương | Đường nhánh rộng từ 3m trở lên còn lại tiếp giáp đường QL27C XÃ ĐẠ NHIM | Đoạn từ giáp đường QL 27C Đến 200,000m | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136615 | Huyện Lạc Dương | Đường thôn Đạ Chais XÃ ĐẠ NHIM | Đoạn từ giáp đường QL 27C Đến 200,000m | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136616 | Huyện Lạc Dương | Đường thôn Đạ Chais XÃ ĐẠ NHIM | Đoạn từ giáp đường QL 27C Đến hết thửa đất số 170, 35 tờ bản đồ số 12 | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136617 | Huyện Lạc Dương | Đường thôn Đáb Lah XÃ ĐẠ NHIM | Đoạn từ giáp đường QL 27C Đến 200,000m | 340.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136618 | Huyện Lạc Dương | Đường thôn Đáb Lah XÃ ĐẠ NHIM | Đoạn từ giáp đường QL 27C Đến hết thửa đất số 46, 57 tờ bản đồ số 12 | 390.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136619 | Huyện Lạc Dương | Đường thôn Liêng Bông XÃ ĐẠ NHIM | Đoạn từ giáp đường QL 27C Đến 200,000m | 345.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136620 | Huyện Lạc Dương | Đường thôn Liêng Bông XÃ ĐẠ NHIM | Đoạn từ giáp đường QL 27C Đến hết thửa đất số 196, 198 tờ bản đồ số 13 | 395.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
