Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 136581 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (ĐT 725 mới) - XÃ TÂN HÀ | Từ cột điện trung thế 286/128/51 - Tới ngã ba Trần Quốc Toản | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136582 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (ĐT 725 mới) - XÃ TÂN HÀ | Từ cột điện trung thế 286/128/10 - Tới cột điện trung thế số 286/128/51 | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136583 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (ĐT 725 mới) - XÃ TÂN HÀ | Từ ngã ba nhà thờ (hết thửa 202) - Tới cột điện trung thế số 286/128/10 | 1.140.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136584 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (ĐT 725 mới) - XÃ TÂN HÀ | Từ ngã ba Tân Đức - Tới hết nhà ông Hùng, ngã ba nhà Thờ (hết thửa 203, tờ bản đồ 05) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136585 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Hà - Hoài Đức - Liên Hà (ĐT 725 mới) - XÃ TÂN HÀ | Từ ngã tư Tân Hà (thửa 35,82) - Tới ngã ba cổng thôn Tân Đức | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136586 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ | Từ Cổng trường Cấp 2 Tân Hà (hết thửa 115, 51, tờ bản đồ 07) - Đến ngã ba đi Đan Phượng (thửa 405, 548, tờ bản đồ 07) | 2.150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136587 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ | Từ cổng trường Cấp 1 Tân Hà (hết thửa 145 và 156, tờ bản đồ 04) - Đến cổng trường Cấp 2 Tân Hà | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136588 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ | Từ đất ông Tình (hết thửa 89, tờ bản đồ 04) - Tới cổng trường Cấp 1 Tân Hà | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136589 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 - XÃ TÂN HÀ | Từ Ngã ba cây xăng ông Bạ (hết thửa 189, tờ bản đồ 02) - Tới ngã ba đường lên chùa Hà Lâm | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136590 | Huyện Lâm Hà | Đường thôn Tân An đi Tân Thuận - XÃ TÂN VĂN | Từ ngã 3 nhà ông Lò Văn Siêng (thửa 1063, tờ bản đồ 07) - Đến hết đất nhà ông Phan Văn Phúc (thửa 693, tờ bản đồ 03) | 215.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136591 | Huyện Lâm Hà | Đường thôn Tân An đi Tân Thuận - XÃ TÂN VĂN | Từ ngã 3 nhà Oanh Thắng (thửa 69, tờ bản đồ 15) - Đến ngã 3 nhà ông Phước Yên (thửa 1354, tờ bản đồ 22) | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136592 | Huyện Lâm Hà | Đường thôn Tân An đi Tân Thuận - XÃ TÂN VĂN | Từ ngã 3 nhà ông Đinh Văn Dụng (thửa 145, tờ bản đồ 16) - Đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hà (thửa 170, tờ bản đồ 16) | 270.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136593 | Huyện Lâm Hà | Đường thôn Tân An đi Tân Thuận - XÃ TÂN VĂN | Từ Hội trường thôn Tân Hòa (hết thửa 1351, tờ bản đồ 22) - Tới ngã ba Tân Thuân | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136594 | Huyện Lâm Hà | Đường Tân Văn - Phúc Thọ - XÃ TÂN VĂN | Đường liền kề khu trung tâm trụ sở UBND xã (vòng sau trụ sở UBND xã - khu tập thể giáo viên) - | 675.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136595 | Huyện Lâm Hà | Đường ĐT 725 - XÃ TÂN VĂN | Từ ngã ba nghĩa trang Tân Văn tới trụ sở thôn Tân Thành (thửa 32, tờ bản đồ 41) - Tới trụ sở thôn Tân Thành (thửa 32, tờ bản đồ 41) | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136596 | Huyện Lạc Dương | Trọn hẻm 135 đường Lang Biang - Thị trấn Lạc Dương | Từ thửa đất số 259, 227 đến thửa đất số 157, 180 tờ bản đồ 34 | 1.035.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136597 | Huyện Lạc Dương | Trọn hẻm 14 đường Lang Biang - Thị trấn Lạc Dương | Từ thửa đất số 44, 45 tờ bản đồ 38 đến hết đường (thửa đất số 17, 24 tờ bản đồ số 39), | 830.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136598 | Huyện Lạc Dương | Đường 14 tháng 3 - Thị trấn Lạc Dương | Đoạn từ giáp đường Duy Tân (thửa đất số 703, 1395 tờ bản đồ số 5) đến (thửa đất số 745, 624 tờ bản đồ 6A), | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136599 | Huyện Lạc Dương | Đường KLong Ngơr A - Thị trấn Lạc Dương | Từ giáp đường Văn Tiến Dũng (thửa đất số 396, 535 tờ bản đồ số 16) đến hết thửa đất số 347, 217 tờ bản đồ 16) | 860.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 136600 | Huyện Lạc Dương | Đường Nguyễn Đình Thi - Thị trấn Lạc Dương | Đoạn từ đoạn trải nhựa (giáp thửa đất số 3, tờ bản đồ số 8) cho đến giáp hồ Đan Kia | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
