Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 136061 | Huyện Bảo Lâm | Các đường khác - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn hai bên đường từ ngã ba vào sân bóng Lộc An (từ ranh giới thửa 907 - 183, tờ bản đồ 32 - Đến hết ranh giới thửa 457, tờ bản đồ 23) | 368.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136062 | Huyện Bảo Lâm | Các đường khác - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ ngã ba vào xóm đồn (từ ranh giới thửa 1278-1279, tờ bản đồ 32 - Đến hết ranh giới thửa 874, tờ bản đồ 32) | 315.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136063 | Huyện Bảo Lâm | Các đường khác - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ Ngã ba Tứ Quý (từ ranh giới thửa 486-426, tờ bản đồ 33 - Đến đường vào thôn 2, B’Cọ (Đến hết ranh giới thửa 27, tờ bản đồ 37) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136064 | Huyện Bảo Lâm | Các đường khác - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ ngã ba Mắm ruốc (hết thửa 276, tờ bản đồ 04) - Đến hết thửa 02, tờ bản đồ 01 | 328.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136065 | Huyện Bảo Lâm | Các đường khác - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ ranh giới thửa 378 - 379, tờ bản đồ 18 - Đến Ngã ba Mắm ruốc (hết thửa 276, tờ bản đồ 04) | 281.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136066 | Huyện Bảo Lâm | Các đường khác - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ hết thửa 130, tờ bản đồ 23 - Đến hết ranh giới thửa 378-379, tờ bản đồ 18 | 384.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136067 | Huyện Bảo Lâm | Các đường khác - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ cống bà Sáu Hường (từ thửa 3780, tờ bản đồ 23 - Đến hết thửa 176, tờ bản đồ 23) | 226.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136068 | Huyện Bảo Lâm | Các đường khác - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ ranh giới thửa 495-513, tờ bản đồ 23 - Đến hết thửa 377, tờ bản đồ 23 (cống bà Sáu Hường) | 384.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136069 | Huyện Bảo Lâm | Các đường khác - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường bắt đầu từ thửa 520, tờ bản đồ 23 - Đến hết thửa 493, tờ bản đồ 23 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136070 | Huyện Bảo Lâm | Các đường khác - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ ngã 3 đi Lộc Đức (từ ranh giới thửa 52-54, tờ bản đồ 32 - Đến hết thửa 797, tờ bản đồ 23) | 1.890.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136071 | Huyện Bảo Lâm | Ven Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ cây xăng An Bình (bắt đầu từ thửa 560, tờ bản đồ 30) - Đến giáp ranh Di Linh - Bảo Lâm, | 840.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136072 | Huyện Bảo Lâm | Ven Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ nhà máy chè Trung Nguyên (từ thửa 192, tờ bản đồ 30) - Đến cây xăng An Bình (Đến hết thửa 558, tờ bản đồ 30) | 1.467.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136073 | Huyện Bảo Lâm | Ven Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ chùa An Lạc (từ ranh giới thửa 443-483, tờ bản đồ 24) - Đến nhà máy chè Trung Nguyên (Đến hết thửa 94, tờ bản đồ 30) | 2.080.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136074 | Huyện Bảo Lâm | Ven Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ Doanh nghiệp tư nhân Huỳnh Mao (từ ranh giới thửa 1010 - 924, tờ bản đồ 32) - Đến chùa An Lạc (Đến ranh giới thửa 443-483, tờ bản đồ 24) | 2.480.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136075 | Huyện Bảo Lâm | Ven Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ UBND Xã Lộc An (từ ranh giới thửa 245-247, tờ bản đồ 32) - Đến Doanh nghiệp tư nhân Huỳnh Mao (Đến ranh giới thửa 1010 - 924, tờ bản đồ 32) | 3.360.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136076 | Huyện Bảo Lâm | Ven Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ cột km 132 (từ thửa 597, tờ bản đồ 32) - Đến UBND Xã Lộc An (Đến ranh giới thửa 245 - 247, tờ bản đồ 32) | 3.040.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136077 | Huyện Bảo Lâm | Ven Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ ngã ba Tứ quý (từ thửa 486, tờ bản đồ 33 - Đến cột km 132 (Đến hết thửa 654, tờ bản đồ 32) | 2.480.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136078 | Huyện Bảo Lâm | Ven Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ cây xăng Thắng lợi (bắt đầu từ thửa 180, tờ bản đồ 37) - Đến ngã 3 Tứ quý (hết thửa 21, tờ bản đồ 37) | 1.762.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136079 | Huyện Bảo Lâm | Ven Quốc lộ 20 - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ cầu Đại Nga (từ thửa 108, tờ bản đồ 36) - Đến cây xăng Thắng lợi (Đến hết thửa 117, tờ bản đồ 36) | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136080 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực III: Đất thuộc các vị trí còn lại - Xã Lộc Ngãi | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
