Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 136041 | Huyện Bảo Lâm | Các đường khác - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ thửa đất số 674, tờ bản đồ 30 - Đến hết thửa 378, tờ bản đồ 26 (Trường Tây Sơn) | 257.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136042 | Huyện Bảo Lâm | Các đường khác - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ thửa đất số 39 - 209, tờ bản đồ 29 - Đến hết thửa 166, tờ bản đồ 26 | 257.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136043 | Huyện Bảo Lâm | Các đường khác - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ thửa 525 - Đến hết thửa 546, tờ bản đồ 30 | 304.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136044 | Huyện Bảo Lâm | Các đường khác - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ thửa đất số 464 - Đến hết thửa 217, tờ bản đồ 24 | 257.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136045 | Huyện Bảo Lâm | Các đường khác - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ thửa số 204-1109 tờ bản đồ 32 - Đến hết ranh giới thửa 505-166, tờ bản đồ 31 | 304.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136046 | Huyện Bảo Lâm | Các đường khác - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ thửa 624- 1061 - Đến hết thửa 868, tờ bản đồ 32 | 304.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136047 | Huyện Bảo Lâm | Các đường khác - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ thửa 416 - Đến hết thửa 685 - 714, tờ bản đồ 32 (Đoạn Sau Chợ mới) | 560.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136048 | Huyện Bảo Lâm | Các đường khác - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ thửa 549 - 1064 - Đến thửa 418 - 420, tờ bản đồ 32 (Đoạn Sau Chợ mới) | 560.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136049 | Huyện Bảo Lâm | Các đường khác - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ thửa 27, tờ bản đồ 37 - Đến hết ranh giới thửa 375 - 407, tờ bản đồ 38 và hết thửa 183 - 193, tờ bản đồ 38 | 304.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136050 | Huyện Bảo Lâm | Các đường khác - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ ranh giới thửa 72- 103 và 160 -105 - Đến hết thửa 189- 190 tờ bản đồ 37 | 304.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136051 | Huyện Bảo Lâm | Các đường khác - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ ranh giới thửa số 202-223 - Đến hết thửa 255, tờ bản đồ 33 | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136052 | Huyện Bảo Lâm | Các đường khác - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ thửa 238, tờ bản đồ 33 - Đến thửa 162-163 và 203-206, tờ bản đồ 33 | 416.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136053 | Huyện Bảo Lâm | Các đường khác - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ ranh giới thửa 26, tờ bản đồ 33 - Đến ranh giới thửa 542, tờ bản đồ 23 | 257.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136054 | Huyện Bảo Lâm | Các đường khác - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ thửa 303, tờ bản đồ 34 - Đến hết ranh giới thửa 26, tờ bản đồ 33 | 257.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136055 | Huyện Bảo Lâm | Các đường khác - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ thửa 62, tờ bản đồ 36 (ngã ba Đam Bin) - Đến hết thửa 220, tờ bản đồ 34 | 360.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136056 | Huyện Bảo Lâm | Các đường khác - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ ngã ba vào vườn Lan (từ ranh giới thửa 335- 346, tờ bản đồ 30 - Đến ranh giới thửa 383 - 384, tờ bản đồ 31) | 279.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136057 | Huyện Bảo Lâm | Các đường khác - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ ngã ba vào cổng văn hóa thôn 6 (từ ranh giới thửa 548-254, tờ bản đồ 30) - Đến hết ranh giới thửa 335- 346, tờ bản đồ 30 | 370.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136058 | Huyện Bảo Lâm | Các đường khác - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ ngã ba Nhà máy chè Trung Nguyên vào thôn 10 (từ ranh giới thửa 105 - 582, tờ bản đồ 30 - Đến hết thửa 347, tờ bản đồ 25) | 440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136059 | Huyện Bảo Lâm | Các đường khác - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ hội trường thôn 1 - Đến nghĩa Trang Xã Lộc An | 440.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136060 | Huyện Bảo Lâm | Các đường khác - Khu vực I - Xã Lộc An | Đoạn đường từ ngã ba vào Xóm Thái Bình (từ ranh giới thửa 945 - 153, tờ bản đồ 32) - Đến ranh giới thửa 624 - 1061, tờ bản đồ 23, | 496.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
