Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 136001 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Đoạn đường thôn 10C (bắt đầu từ từ thửa 31, 32 tờ bản đồ 58A - Đến hết thửa 34, 35 tờ bản đồ 58A giáp xã Đại Lào) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136002 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Đoạn đường thôn 10B đi thôn 10C (bắt đầu từ thửa 2 tờ bản đồ 54 - Đến hết thửa 23, 56 tờ bản đồ 58) hoặc từ đầu thôn 10B đi Đến cổng thôn văn hóa thôn 10C | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136003 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Đoạn đường thôn 4 (bắt đầu từ thửa 12 tờ bản đồ 66 - Đến ngã 3 thác giáp thửa 91 tờ bản đồ 92) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136004 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Đoạn đường thôn 4 ngã 3 mở đá (bắt đầu từ thửa 23 tờ bản đồ 92 - Đến hết thửa 01 tờ bản đồ 90) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136005 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Đoạn đường thôn 4 ngã 3 thác (bắt đầu từ thửa 91 tờ bản đồ 92 - Đến hết thửa 44, 77 tờ bản đồ 89) | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136006 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Đoạn đường phía trong chợ Lộc Thành (Bắt đầu từ thửa 162 - Đến hết thửa 23, tờ bản đồ 09) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136007 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Đoạn đường phía trong chợ Lộc Thành (Bắt đầu từ thửa 222 - Đến hết thửa 247, tờ bản đồ 09) | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136008 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Đoạn đường hai bên chợ Lộc Thành (Bắt đầu từ thửa 364 - Đến hết thửa 220, tờ bản đồ 09) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136009 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Đoạn đường từ trường THCS Phạm Văn Đồng đi Tân Lạc (Từ ranh giới thửa 77-133, tờ bản đồ 51 - Đến hết thửa 145 - 156, tờ bản đồ 51) | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136010 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Đoạn đường từ cổng Văn hóa thôn 11 đối diện trường THPT Lộc Thành (từ ranh giới thửa 390 - 796, tờ bản đồ 12 - Đến hết thửa 191, tờ bản đồ 12) | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136011 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Đoạn đường đối diện đường vào Trại giam Đại Bình (Từ ranh giới thửa 179 - 180, tờ bản đồ 12 - Đến hết ranh giới thửa 266 - 267, tờ bản đồ 12) | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136012 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Đoạn đường thôn 5 đi thôn 7 (Từ giáp ranh thửa 318 - 319, tờ bản đồ 11 - Đến hết ranh giới thửa 100 - 123, tờ bản đồ 11) | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136013 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Đoạn đường từ cổng văn hóa thôn 13 (bắt đầu từ thửa 217- 237, tờ bản đồ 51 - Đến hết thửa 304-305 tờ bản đồ 51) | 304.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136014 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Đoạn đường Vào Trại giam Đại Bình (bắt đầu từ thửa 54- 60, tờ bản đồ 12 - Đến hết thửa 4-23 tờ bản đồ 12) | 370.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136015 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Tuyến đường từ ngã ba Tà Ngào - Đến hết thửa 203, tờ bản đồ 60 | 232.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136016 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Tuyến đường từ thôn 9 (từ thửa 382, tờ bản đồ 80) đi thôn 10a (hết thửa 06, tờ bản đồ 08) - | 240.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136017 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Tuyến đường thôn 12 (từ thửa 591, tờ bản đồ 51) - Đến hết thửa 21, tờ bản đồ 67 | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136018 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Đoạn đường từ đầu dốc Tha La (từ thửa 04, tờ bản đồ 01) - Đến giáp ranh Lộc Nam - Lộc Thành | 224.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136019 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Đoạn đường từ ngã ba Tà Ngào (từ thửa 01, tờ bản đồ số 07) - Đến đầu dốc Tha La (hết thửa 02, tờ bản đồ 01) | 490.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136020 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Đoạn đường từ cây xăng Lộc Thành (từ giáp ranh thửa 552 - 398, tờ bản đồ 80) - Đến ngã ba Tà Ngào (Đến hết thửa 274, tờ bản đồ 79) | 920.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
