Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 135981 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Nam | Đoạn đường vào thôn 3 (từ thửa 278, tờ bản đồ 08 - Đến hết thửa 155, tờ bản đồ 08) | 176.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135982 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Nam | Đoạn đường từ thôn 4 đi thôn 3 (từ thửa 88, tờ bản đồ 14 - Đến hết thửa 124, tờ bản đồ 14) | 158.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135983 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Nam | Đoạn đường vào thôn 4, bắt đầu từ thửa 151, tờ bản đồ 14 - Đến hết thửa 91, tờ bản đồ 14 | 176.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135984 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Nam | Đoạn đường từ đường vào trường mầm non thôn 5 (từ ranh giới thửa 247-281, tờ bản đồ 29) - Đến hết địa phận Lộc Nam | 203.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135985 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Nam | Đoạn đường từ trường Tiểu học Lộc Nam B (từ ranh giới thửa 488-493, tờ bản đồ 14) - Đến đường vào trường mầm non thôn 5 (Đến ranh giới thửa 247-281, tờ bản đồ 29) | 228.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135986 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Nam | Đoạn đường từ hết cống ngầm Lộc Nam - Đến trường Tiểu học Lộc Nam B (Đến ranh giới thửa 488-493, tờ bản đồ 14) | 328.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135987 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Nam | Đoạn đường giáp ranh Lộc Thành - Lộc Nam - Đến hết cống ngầm Lộc Nam | 208.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135988 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực III: Đất thuộc các vị trí còn lại - Xã Lộc Thành | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 135989 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Đoạn đường đi vào nhà thờ (bắt đầu từ thửa 245 - Đến hết thửa 29, tờ bản đồ 50) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135990 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Đoạn đường thôn 16 (bắt đầu từ thửa 161 tờ bản đồ 29 - Đến hết thửa 6, 7 tờ bản đồ 17 Đến giáp cầu thuộc đường Chi Lăng phường Lộc Sơn) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135991 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Đoạn đường thôn 15 đi qua ngã 4 (bắt đầu từ thửa 343, 345 tờ bản đồ 47 - Đến hết thửa 569 tờ bản đồ 47 giáp suối) | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135992 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Đoạn đường thôn 15 (bắt đầu từ ngã 4 thuộc thửa 148, 101 tờ bản đồ 47 - Đến hết thửa 125,126 tờ bản đồ 47) | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135993 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Đoạn đường thôn 15 giáp sân bóng (bắt đầu từ thửa 154 tờ bản đồ 47 - Đến hết thửa 150 tờ bản đồ 47) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135994 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Đoạn đường thôn 12 (từ thửa 60, tờ bản đồ 65 - Đến hết thửa 79, 80 tờ bản đồ 65) | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135995 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Đoạn đường liên thôn 11-12 đi - Đến giáp tuyến đường thôn 12 (bắt đầu từ thửa 172 tờ bản đồ 13 Đến hết thửa 19, 20 tờ bản đồ 67) | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135996 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Đoạn đường liên thôn 11-12 đi vào nhà máy Đức Lợi (bắt đầu từ thửa 443 tờ bản đồ 65 - Đến hết thửa 79 tờ bản đồ 65) | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135997 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Đoạn đường thôn 6 đi vào xóm bắc (bắt đầu từ thửa 149 tờ bản đồ 12 - Đến hết thửa 156 tờ bản đồ 10) | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135998 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Đoạn đường thôn 6 đi vào phòng khám đa khoa (bắt đầu từ thửa 109 tờ bản đồ 11 - Đến hết thửa 25, 31 tờ bản đồ 11) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135999 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Đoạn đường thôn 1 (bắt đầu từ thửa 04 tờ bản đồ 01 - Đến hết thửa 79 tờ bản đồ 01) | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 136000 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Thành | Đoạn đường cổng thôn văn hóa thôn 1 (bắt đầu từ thửa 33A, 306 tờ bản đồ 01 - Đến cầu giáp Xã Lộc Nam hết thửa 139 tờ bản đồ 01) | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
