Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 135901 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã B'Lá | Đoạn đường từ thửa 128, tờ bản đồ 28 - Đến hết thửa 10, tờ bản đồ 28 | 108.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135902 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã B'Lá | Đoạn đường từ thửa 130, tờ bản đồ 28 - Đến hết thửa 141, tờ bản đồ 28 | 116.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135903 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã B'Lá | Đoạn đường bắt đầu từ thửa 175, tờ bản đồ 29 - Đến hết thửa 15, tờ bản đồ 29 | 116.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135904 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã B'Lá | Đoạn đường từ thửa 141, tờ bản đồ 29 - Đến hết thửa 262, tờ bản đồ 29 | 116.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135905 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã B'Lá | Đoạn đường từ thửa 152, tờ bản đồ 29 - Đến hết thửa 114, tờ bản đồ 29 | 116.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135906 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã B'Lá | Đoạn đường từ hết thửa 174, tờ bản đồ 33 - Đến hết thửa 339, tờ bản đồ 33 | 152.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135907 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã B'Lá | Đoạn đường từ hết thửa 310, tờ bản đồ 33 - Đến hết thửa 300, tờ bản đồ 33 | 116.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135908 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã B'Lá | Đoạn đường bắt đầu từ thửa 139, tờ bản đồ 33 - Đến hết thửa 49, tờ bản đồ 33 (đối với các thửa đất có mặt tiếp giáp với 2 đoạn đường thì tính giá cho đoạn đường có giá cao hơn) | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135909 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã B'Lá | Đoạn đường từ hội trường thôn 4 đi vào thôn 3 - Đến hết thửa 82, tờ bản đồ 35 | 148.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135910 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã B'Lá | Đoạn đường từ trường cấp 1, 2 (từ ranh giới thửa thửa 154 - 153, tờ bản đồ 33) - Đến hết thửa 332, tờ bản đồ 33 | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135911 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã B'Lá | Đoạn đường từ UBND xã B’ Lá - Đến giáp ranh B’ Lá - Lộc Bảo | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135912 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã B'Lá | Đoạn đường từ ranh giới thửa 404 - 405 - Đến UBND Xã B'Lá | 336.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135913 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã B'Lá | Đoạn đường từ ranh giới thị trấn Lộc Thắng-B’Lá - Đến ranh giới thửa 404-405, tờ bản đồ 33 | 304.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135914 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực III: Đất thuộc các vị trí còn lại - XÃ LỘC LÂM | 72.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 135915 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - XÃ LỘC LÂM | Đoạn đường vào thôn 3 xã Lộc Lâm (từ thửa 01, tờ bản đồ 18) - Đến hết 55, tờ bản đồ 15 | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135916 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - XÃ LỘC LÂM | Đoạn đường từ thửa 84, tờ bản đồ 14 - Đến hết thửa 211, tờ bản đồ 10 | 84.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135917 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - XÃ LỘC LÂM | Đoạn đường từ cầu thôn 2 - Đến hết thửa 29, tờ bản đồ số 10 | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135918 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - XÃ LỘC LÂM | Đoạn đường từ thửa 158, tờ bản đồ 09 (nhà văn hóa) - Đến hết thửa 09, tờ bản đồ 03 | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135919 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - XÃ LỘC LÂM | Đoạn đường từ thửa 199, tờ bản đồ 09 - Đến hết thửa 178, tờ bản đồ 09 | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135920 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - XÃ LỘC LÂM | Đoạn hai bên đường từ giáp ranh thửa 399 - 340, tờ bản đồ 09 - Đến cầu thôn 2 | 152.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
