Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 135881 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Bảo | Đoạn đường từ ngã 3 Nhà ông K’Đòi (ranh giới thửa 299 với thửa 180, tờ bản đồ 25) - Đến cây xăng Lộc Bảo (hết thửa 189, tờ bản đồ 19) | 368.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135882 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Bảo | Đoạn đường từ ranh giới thửa 30-31, tờ bản đồ 20 - Đến giáp ranh Xã Lộc Bắc, Lộc Bảo | 396.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135883 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Bảo | Đoạn đường từ ranh giới thửa 50 - 60, tờ bản đồ 23 - Đến hết ranh xưởng đũa (Đến ranh giới thửa 30-31, tờ bản đồ 20) | 272.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135884 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Lộc Bảo | Đoạn đường từ ranh giới Xã B'Lá - Lộc Bảo - Đến ranh giới thửa 50-60, tờ bản đồ 23 | 144.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135885 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực III: Đất thuộc các vị trí còn lại - Xã B'Lá | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 135886 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã B'Lá | Đoạn đường từ hết thửa 49, tờ bản đồ 25 - Đến đất chia cho ĐBDTTS | 108.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135887 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã B'Lá | Đoạn đường từ thửa 70, tờ bản đồ 28 - Đến hết thửa 46, tờ bản đồ 28 | 108.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135888 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã B'Lá | Đoạn đường bắt đầu từ TL 725 (đối diện nhà ông Tuyến) - Đến hết thửa 252, tờ bản đồ 29 | 108.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135889 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã B'Lá | Đoạn đường bắt đầu từ thửa 15, tờ bản đồ 29 - Đến giáp Xã Lộc Phú | 108.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135890 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã B'Lá | Đoạn đường từ thửa đất số 88, tờ bản đồ 33 đi qua hội trường thôn 1 - Đến hết thửa 35 tờ bản đồ 34 | 108.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135891 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã B'Lá | Đoạn đường từ thửa đất số 281, tờ bản đồ 33 - Đến hết thửa 301, tờ bản đồ 35 | 108.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135892 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã B'Lá | Đoạn đường từ thửa đất số 25, tờ bản đồ 35 - Đến hết thửa 120, tờ bản đồ 35 | 108.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135893 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã B'Lá | Đoạn đường từ hội trường thôn 4, đi - Đến hết thửa 347, tờ bản đồ 33 | 108.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135894 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã B'Lá | Đoạn đường từ thửa 484, tờ bản đồ 33( nhà ông Huấn) - Đến thửa 527, tờ bản đồ 33 | 108.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135895 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã B'Lá | Đoạn đường từ hết thửa 1, tờ bản đồ 35 - Đến giáp ranh Xã Lộc Quảng | 108.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135896 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã B'Lá | Đoạn đường từ hết thửa 14, tờ bản đồ 35 - Đến hết thửa 17, tờ bản đồ 35 | 108.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135897 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã B'Lá | Đoạn đường từ hết thửa 222, tờ bản đồ 34 - Đến hết thửa 127, tờ bản đồ 34 | 108.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135898 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã B'Lá | Đoạn đường từ hết thửa 229, tờ bản đồ 34 - Đến hết thửa 251, tờ bản đồ 34 | 108.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135899 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã B'Lá | Đoạn đường từ hết thửa 62, tờ bản đồ 34 - Đến hết thửa 35, tờ bản đồ 34 | 108.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135900 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã B'Lá | Đoạn đường từ hết thửa 152, tờ bản đồ 25 - Đến hết thửa 71, tờ bản đồ 25 | 108.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
