Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 135821 | Huyện Bảo Lâm | Đoạn đường từ ngã 5 Lộc Thắng đi B’Lá và Lộc Phú - Khu Trung tâm thị trấn Lộc Thắng – Thị trấn Lộc Thắng | Đoạn đường từ điểm A5 đến điểm A8 (Từ ranh giới thửa 117-116, tờ bản đồ 46) đến thửa 18-39, tờ bản đồ 46) (Đường Trần Phú) | 5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 135822 | Huyện Bảo Lâm | Đoạn đường từ ngã 5 Lộc Thắng đi B’Lá và Lộc Phú - Khu Trung tâm thị trấn Lộc Thắng – Thị trấn Lộc Thắng | Đoạn đường từ ngã 5 đến điểm A5 (Từ thửa 233, 237 đến thửa 117-116, tờ bản đồ 46) (Đường Trần Phú) - Đoạn đường từ Ngân hàng Vietinbank (Từ thửa 162 tờ bản đồ số 46) đến điểm A5 ( từ thửa 233, 237 đến thửa 117-116, tờ bản đồ 46) (Đường Trần Phú) | 12.678.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 135823 | Huyện Bảo Lâm | Đoạn đường từ ngã 5 Lộc Thắng đi B’Lá và Lộc Phú - Khu Trung tâm thị trấn Lộc Thắng – Thị trấn Lộc Thắng | Đoạn đường từ ngã 5 đến điểm A5 (Từ thửa 233, 237 đến thửa 117-116, tờ bản đồ 46) (Đường Trần Phú) - Đoạn đường từ ngã 5 đến nhà ông Võ Khắc Đủ (Từ thửa đất số 164, tờ bản đồ 46) | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 135824 | Huyện Bảo Lâm | Đoạn đường từ ngã 5 Lộc Thắng đi B’Lá và Lộc Phú - Khu Trung tâm thị trấn Lộc Thắng – Thị trấn Lộc Thắng | Đoạn đường khu công sở (Đường Nguyễn Tất Thành); Từ thửa 130, 137, tờ bản đồ 46 đến thửa 145, 153, tờ bản đồ 44 | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 135825 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực III: Đất thuộc các vị trí còn lại, - Xã Tân Lạc | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 135826 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Tân Lạc | Đoạn đường liên thôn 8 từ thửa đất nhà ông Giáp đi - Đến thửa đất Nhà ông Khải (Bắt đầu từ thửa 49, tờ bản đồ 72 Đến hết thửa 78, tờ bản đồ 72) | 185.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135827 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Tân Lạc | Đoạn đường liên thôn 8 từ thửa đất Nhà ông Tuấn - Đến thửa đất Nhà ông Giáp (Bắt đầu từ thửa 207, tờ bản đồ 71 Đến hết thửa 38, tờ bản đồ 72) | 185.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135828 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Tân Lạc | Đoạn đường liên thôn 6 bắt đầu từ đất nhà ông Tiến - Đến thửa đất nhà ông Tiếp (Bắt đầu từ thửa 60, tờ bản đồ 38 Đến hết thửa 65, tờ bản đồ 38) | 185.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135829 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Tân Lạc | Đoạn đường liên thôn 9 bắt đầu từ đất nhà ông Nguyễn Hữu Trinh đi trại bò Ko Be (Bắt đầu từ thửa 69, tờ bản đồ 69 - Đến hết thửa 196, tờ bản đồ 69) | 195.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135830 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Tân Lạc | Đoạn đường liên thôn 8 - 9 từ đất Nhà ông Chính - Đến hết thửa đất Nhà ông Nguyễn Hữu Trinh (Bắt đầu từ thửa 42, tờ bản đồ 71 Đến hết thửa 103, tờ bản đồ 69) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135831 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Tân Lạc | Đoạn đường liên thôn 1 - 5, từ ngã ba nhà ông Tát đi cầu treo thôn 5 (Bắt đầu từ thửa 372, tờ bản đồ 36 - Đến hết thửa 275, tờ bản đồ 45) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135832 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Tân Lạc | Đoạn đường liên thôn 1 từ ngã ba nhà ông Hiếu đi đi Ngã ba ông Tất (Bắt đầu từ thửa 205, tờ bản đồ 26 - Đến hết thửa 372, tờ bản đồ 36) | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135833 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Tân Lạc | Đoạn đường liên thôn 1 từ ngã ba nhà ông Hiếu đi cầu ông Đàm (Bắt đầu từ thửa 205, tờ bản đồ 26 - Đến hết thửa 13, tờ bản đồ 26) | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135834 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Tân Lạc | Đoạn đường liên thôn 1 từ thửa đất nhà ông Hùng - Đến ngã ba nhà ông Hiếu (Bắt đầu từ thửa 177, tờ bản đồ 25 Đến hết thửa 205, tờ bản đồ 26) | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135835 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Tân Lạc | Đoạn đường từ đất nhà ông Tiến (ranh giới thửa 77 - 76, tờ bản đồ 37) - Đến đất bà Nguyễn Thị Đông (hết thửa 372 tờ bản đồ 36) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135836 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Tân Lạc | Đoạn đường từ ngã ba nhà ông Hiệp (bắt đầu từ thửa 47, tờ bản đồ 38) - Đến hết thửa 60, tờ bản đồ 38 | 210.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135837 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Tân Lạc | Đoạn đường từ ngã ba nhà ông Đệ (bắt đầu từ thửa 85, tờ bản đồ 38) - Đến hết thửa 302, tờ bản đồ 43 | 190.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135838 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Tân Lạc | Đoạn đường từ thửa đất 66, tờ bản đồ 43 - Đến ranh giới thửa 302- 426, tờ bản đồ 43 (ngã ba nhà ông Quách Công Tình) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135839 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Tân Lạc | Đoạn đường từ đất nhà ông Đạo (bắt đầu từ thửa 466, tờ bản đồ 37) - Đến hết thửa 46, tờ bản đồ 43 | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 135840 | Huyện Bảo Lâm | Khu vực I - Xã Tân Lạc | Đoạn đường từ ngã ba nhà ông Quý (Ranh giới thửa 44 - 218, tờ bản đồ 24) - Đến cầu treo thôn 4 đi Lộc Nga (Đến hết thửa 210 (giáp sông), tờ bản đồ 21) | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
