Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 132001 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Đường Lê Hồng Phong - Hết thửa đất ông Hà TK2 (thửa đất số 164, tờ BĐĐC số 13) | 210.000 | 150.000 | 105.000 | 75.000 | - | Đất ở đô thị |
| 132002 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị (đường nhựa) - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Đường Lý Thường Kiệt - Hết thửa đất bà Hứa TK8 (thửa đất số 182, tờ BĐĐC số 24) | 338.250 | 239.250 | 167.750 | 118.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 132003 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị (đường nhựa) - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Đường Lý Thường Kiệt - Hết thửa đất bà Hứa TK8 (thửa đất số 182, tờ BĐĐC số 24) | 369.000 | 261.000 | 183.000 | 129.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 132004 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị (đường nhựa) - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Đường Lý Thường Kiệt - Hết thửa đất bà Hứa TK8 (thửa đất số 182, tờ BĐĐC số 24) | 615.000 | 435.000 | 305.000 | 215.000 | - | Đất ở đô thị |
| 132005 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Đường Lý Thường Kiệt - Hết phía Đông Trường Mầm non số 2 thị trấn Quy Đạt | 338.250 | 239.250 | 167.750 | 118.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 132006 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Đường Lý Thường Kiệt - Hết phía Đông Trường Mầm non số 2 thị trấn Quy Đạt | 369.000 | 261.000 | 183.000 | 129.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 132007 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Đường Lý Thường Kiệt - Hết phía Đông Trường Mầm non số 2 thị trấn Quy Đạt | 615.000 | 435.000 | 305.000 | 215.000 | - | Đất ở đô thị |
| 132008 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Đường Lý Thường Kiệt - Hết thửa đất ông Lệ TK9 (thửa đất số 24, tờ BĐĐC số 28) | 338.250 | 239.250 | 167.750 | 118.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 132009 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Đường Lý Thường Kiệt - Hết thửa đất ông Lệ TK9 (thửa đất số 24, tờ BĐĐC số 28) | 369.000 | 261.000 | 183.000 | 129.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 132010 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Đường Lý Thường Kiệt - Hết thửa đất ông Lệ TK9 (thửa đất số 24, tờ BĐĐC số 28) | 615.000 | 435.000 | 305.000 | 215.000 | - | Đất ở đô thị |
| 132011 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Đường Lý Thường Kiệt - Hết thửa đất ông Dũng TK9 (thửa đất số 231, tờ BĐĐC số 28) | 338.250 | 239.250 | 167.750 | 118.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 132012 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Đường Lý Thường Kiệt - Hết thửa đất ông Dũng TK9 (thửa đất số 231, tờ BĐĐC số 28) | 369.000 | 261.000 | 183.000 | 129.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 132013 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Đường Lý Thường Kiệt - Hết thửa đất ông Dũng TK9 (thửa đất số 231, tờ BĐĐC số 28) | 615.000 | 435.000 | 305.000 | 215.000 | - | Đất ở đô thị |
| 132014 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Đường Lý Thường Kiệt - Đến chân đồi Choông Soóc | 338.250 | 239.250 | 167.750 | 118.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 132015 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Đường Lý Thường Kiệt - Đến chân đồi Choông Soóc | 369.000 | 261.000 | 183.000 | 129.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 132016 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Đường Lý Thường Kiệt - Đến chân đồi Choông Soóc | 615.000 | 435.000 | 305.000 | 215.000 | - | Đất ở đô thị |
| 132017 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Đường Võ Nguyên Giáp - Đường Hai Bà Trưng | 338.250 | 239.250 | 167.750 | 118.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 132018 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Đường Võ Nguyên Giáp - Đường Hai Bà Trưng | 369.000 | 261.000 | 183.000 | 129.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 132019 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Đường Võ Nguyên Giáp - Đường Hai Bà Trưng | 615.000 | 435.000 | 305.000 | 215.000 | - | Đất ở đô thị |
| 132020 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị (tuyến ngang 8) - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Đường Lê Duẩn - Đường Nguyễn Văn Cừ | 338.250 | 239.250 | 167.750 | 118.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
