Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 131981 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Thửa đất bà Lòng TK2 (thửa đất số 397, tờ BĐĐC số 7) - Hết thửa đất bà Thứ TK2 (thửa đất số 435, tờ BĐĐC số 7) | 338.250 | 239.250 | 167.750 | 118.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 131982 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Thửa đất bà Lòng TK2 (thửa đất số 397, tờ BĐĐC số 7) - Hết thửa đất bà Thứ TK2 (thửa đất số 435, tờ BĐĐC số 7) | 369.000 | 261.000 | 183.000 | 129.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 131983 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Thửa đất bà Lòng TK2 (thửa đất số 397, tờ BĐĐC số 7) - Hết thửa đất bà Thứ TK2 (thửa đất số 435, tờ BĐĐC số 7) | 615.000 | 435.000 | 305.000 | 215.000 | - | Đất ở đô thị |
| 131984 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Thửa đất ông Thông TK3 (thửa đất số 193, tờ BĐĐC số 8) - Hết thửa đất ông Bình TK3 (thửa đất số 482, tờ BĐĐC số 8) | 115.500 | 82.500 | 57.750 | 41.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 131985 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Thửa đất ông Thông TK3 (thửa đất số 193, tờ BĐĐC số 8) - Hết thửa đất ông Bình TK3 (thửa đất số 482, tờ BĐĐC số 8) | 126.000 | 90.000 | 63.000 | 45.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 131986 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Thửa đất ông Thông TK3 (thửa đất số 193, tờ BĐĐC số 8) - Hết thửa đất ông Bình TK3 (thửa đất số 482, tờ BĐĐC số 8) | 210.000 | 150.000 | 105.000 | 75.000 | - | Đất ở đô thị |
| 131987 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Thửa đất ông Bình TK3 (thửa đất số 482, tờ BĐĐC số 8) - Hết thửa đất ông Huyên TK3 (thửa đất số 114, tờ BĐĐC số 14) | 115.500 | 82.500 | 57.750 | 41.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 131988 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Thửa đất ông Bình TK3 (thửa đất số 482, tờ BĐĐC số 8) - Hết thửa đất ông Huyên TK3 (thửa đất số 114, tờ BĐĐC số 14) | 126.000 | 90.000 | 63.000 | 45.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 131989 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Thửa đất ông Bình TK3 (thửa đất số 482, tờ BĐĐC số 8) - Hết thửa đất ông Huyên TK3 (thửa đất số 114, tờ BĐĐC số 14) | 210.000 | 150.000 | 105.000 | 75.000 | - | Đất ở đô thị |
| 131990 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Thửa đất ông Niên TK3 (thửa đất số 16, tờ BĐĐC số 8) - Hết thửa đất ông Sinh TK3 (thửa đất số 132, tờ BĐĐC số 14) | 115.500 | 82.500 | 57.750 | 41.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 131991 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Thửa đất ông Niên TK3 (thửa đất số 16, tờ BĐĐC số 8) - Hết thửa đất ông Sinh TK3 (thửa đất số 132, tờ BĐĐC số 14) | 126.000 | 90.000 | 63.000 | 45.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 131992 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Thửa đất ông Niên TK3 (thửa đất số 16, tờ BĐĐC số 8) - Hết thửa đất ông Sinh TK3 (thửa đất số 132, tờ BĐĐC số 14) | 210.000 | 150.000 | 105.000 | 75.000 | - | Đất ở đô thị |
| 131993 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Thửa đất ông Văn TK3 (thửa đất số 583, tờ BĐĐC số 8) - Hết thửa đất ông Lĩnh TK3 (thửa đất số 492, tờ BĐĐC số 14) | 115.500 | 82.500 | 57.750 | 41.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 131994 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Thửa đất ông Văn TK3 (thửa đất số 583, tờ BĐĐC số 8) - Hết thửa đất ông Lĩnh TK3 (thửa đất số 492, tờ BĐĐC số 14) | 126.000 | 90.000 | 63.000 | 45.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 131995 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Thửa đất ông Văn TK3 (thửa đất số 583, tờ BĐĐC số 8) - Hết thửa đất ông Lĩnh TK3 (thửa đất số 492, tờ BĐĐC số 14) | 210.000 | 150.000 | 105.000 | 75.000 | - | Đất ở đô thị |
| 131996 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Thửa đất ông Duyên TK3 (thửa đất số 655, tờ BĐĐC số 7) - Hết thửa đất ông Hoàng TK3 (thửa đất số 121, tờ BĐĐC số 13) | 115.500 | 82.500 | 57.750 | 41.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 131997 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Thửa đất ông Duyên TK3 (thửa đất số 655, tờ BĐĐC số 7) - Hết thửa đất ông Hoàng TK3 (thửa đất số 121, tờ BĐĐC số 13) | 126.000 | 90.000 | 63.000 | 45.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 131998 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Thửa đất ông Duyên TK3 (thửa đất số 655, tờ BĐĐC số 7) - Hết thửa đất ông Hoàng TK3 (thửa đất số 121, tờ BĐĐC số 13) | 210.000 | 150.000 | 105.000 | 75.000 | - | Đất ở đô thị |
| 131999 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Đường Lê Hồng Phong - Hết thửa đất ông Hà TK2 (thửa đất số 164, tờ BĐĐC số 13) | 115.500 | 82.500 | 57.750 | 41.250 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 132000 | Huyện Minh Hóa | Đường nội thị - THỊ TRẤN QUY ĐẠT | Đường Lê Hồng Phong - Hết thửa đất ông Hà TK2 (thửa đất số 164, tờ BĐĐC số 13) | 126.000 | 90.000 | 63.000 | 45.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
