Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 128721 | Thành phố Móng Cái | Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ nhà ông Bình thôn 2 (thửa 287, tờ 69) - Đến nhà ông Bản (thửa 87, tờ 70) thôn 2 | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 128722 | Thành phố Móng Cái | Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ nhà ông Bình thôn 2 (thửa 287, tờ 69) - Đến nhà ông Bản (thửa 87, tờ 70) thôn 2 | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 128723 | Thành phố Móng Cái | Đường trục xã, liên xã - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ thôn 3 - Đến giáp Hải Tiến theo trục đường tránh | 192.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 128724 | Thành phố Móng Cái | Đường trục xã, liên xã - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ thôn 3 - Đến giáp Hải Tiến theo trục đường tránh | 256.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 128725 | Thành phố Móng Cái | Đường trục xã, liên xã - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ thôn 3 - Đến giáp Hải Tiến theo trục đường tránh | 320.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 128726 | Thành phố Móng Cái | Đường trục xã, liên xã - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ ngã tư thôn 9 - Đến đê thôn 9 | 192.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 128727 | Thành phố Móng Cái | Đường trục xã, liên xã - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ ngã tư thôn 9 - Đến đê thôn 9 | 256.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 128728 | Thành phố Móng Cái | Đường trục xã, liên xã - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ ngã tư thôn 9 - Đến đê thôn 9 | 320.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 128729 | Thành phố Móng Cái | Đường trục xã, liên xã - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ ngã ba (QL 18A) - Đến ngã tư thôn 9 | 252.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 128730 | Thành phố Móng Cái | Đường trục xã, liên xã - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ ngã ba (QL 18A) - Đến ngã tư thôn 9 | 336.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 128731 | Thành phố Móng Cái | Đường trục xã, liên xã - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ ngã ba (QL 18A) - Đến ngã tư thôn 9 | 420.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 128732 | Thành phố Móng Cái | Đường trục xã, liên xã - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ ngã tư XN Muối - Đến nhà ông Nguyên thôn 2 (thửa 177, tờ 68) | 210.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 128733 | Thành phố Móng Cái | Đường trục xã, liên xã - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ ngã tư XN Muối - Đến nhà ông Nguyên thôn 2 (thửa 177, tờ 68) | 280.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 128734 | Thành phố Móng Cái | Đường trục xã, liên xã - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ ngã tư XN Muối - Đến nhà ông Nguyên thôn 2 (thửa 177, tờ 68) | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 128735 | Thành phố Móng Cái | Đường trục xã, liên xã - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ ngã tư trường THCS Hải Đông - Đến ngã tư XN Muối | 216.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 128736 | Thành phố Móng Cái | Đường trục xã, liên xã - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ ngã tư trường THCS Hải Đông - Đến ngã tư XN Muối | 288.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 128737 | Thành phố Móng Cái | Đường trục xã, liên xã - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ ngã tư trường THCS Hải Đông - Đến ngã tư XN Muối | 360.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 128738 | Thành phố Móng Cái | Đường trục xã, liên xã - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ ngã ba (QL 18A) - Đến trường THCS Hải Đông | 420.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 128739 | Thành phố Móng Cái | Đường trục xã, liên xã - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ ngã ba (QL 18A) - Đến trường THCS Hải Đông | 560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 128740 | Thành phố Móng Cái | Đường trục xã, liên xã - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ ngã ba (QL 18A) - Đến trường THCS Hải Đông | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
