Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 128701 | Thành phố Móng Cái | Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ cổng chào thôn 5 - Đến khu đầm hồ thôn 5 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 128702 | Thành phố Móng Cái | Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ ngã ba (QL 18A) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Minh thôn 6 (thửa 272, tờ 24) | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 128703 | Thành phố Móng Cái | Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ ngã ba (QL 18A) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Minh thôn 6 (thửa 272, tờ 24) | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 128704 | Thành phố Móng Cái | Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ ngã ba (QL 18A) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Minh thôn 6 (thửa 272, tờ 24) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 128705 | Thành phố Móng Cái | Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ ngã ba (QL 18A) - Đến Miếu thôn 6 | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 128706 | Thành phố Móng Cái | Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ ngã ba (QL 18A) - Đến Miếu thôn 6 | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 128707 | Thành phố Móng Cái | Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ ngã ba (QL 18A) - Đến Miếu thôn 6 | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 128708 | Thành phố Móng Cái | Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ ngã ba (QL 18A) - Đến nhà ông Sáng (thửa 44, tờ 26) thôn 8 | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 128709 | Thành phố Móng Cái | Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ ngã ba (QL 18A) - Đến nhà ông Sáng (thửa 44, tờ 26) thôn 8 | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 128710 | Thành phố Móng Cái | Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ ngã ba (QL 18A) - Đến nhà ông Sáng (thửa 44, tờ 26) thôn 8 | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 128711 | Thành phố Móng Cái | Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ ngã ba (QL 18A) - rẽ vào trường cấp 3 cũ | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 128712 | Thành phố Móng Cái | Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ ngã ba (QL 18A) - rẽ vào trường cấp 3 cũ | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 128713 | Thành phố Móng Cái | Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ ngã ba (QL 18A) - rẽ vào trường cấp 3 cũ | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 128714 | Thành phố Móng Cái | Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ chợ cầu Khe Giát - rẽ vào nhà ông Kỷ thôn 8 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 128715 | Thành phố Móng Cái | Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ chợ cầu Khe Giát - rẽ vào nhà ông Kỷ thôn 8 | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 128716 | Thành phố Móng Cái | Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ chợ cầu Khe Giát - rẽ vào nhà ông Kỷ thôn 8 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 128717 | Thành phố Móng Cái | Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ ngã ba (QL 18A) - rẽ vào đập Quất Đông | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 128718 | Thành phố Móng Cái | Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ ngã ba (QL 18A) - rẽ vào đập Quất Đông | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 128719 | Thành phố Móng Cái | Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ ngã ba (QL 18A) - rẽ vào đập Quất Đông | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 128720 | Thành phố Móng Cái | Đường trục thôn - Xã Hải Đông (Xã miền núi) | Từ nhà ông Bình thôn 2 (thửa 287, tờ 69) - Đến nhà ông Bản (thửa 87, tờ 70) thôn 2 | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
