Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 124761 | Thành phố Cẩm Phả | Đoạn đường liên khu Tân Lập 6, 7, 8 - Phường Cẩm Thủy | từ sau hộ mặt đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến hết thửa 200 + thửa 98 tờ 22 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 124762 | Thành phố Cẩm Phả | Đoạn đường liên khu Tân Lập 6, 7, 8 - Phường Cẩm Thủy | từ sau hộ mặt đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến hết thửa 200 + thửa 98 tờ 22 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 124763 | Thành phố Cẩm Phả | Những hộ dân thuộc nhà trẻ hoa Hồng cũ thanh lý - Phường Cẩm Thủy | Lô 4 sau hộ mặt đường xuống nhà trẻ Hoa Hồng từ thửa 124 đến hết thửa 252 tờ số 22 + lô đất số nhà 37 (thửa 161 tờ số 22) tổ 3, khu Tân Lập 6 - | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 124764 | Thành phố Cẩm Phả | Những hộ dân thuộc nhà trẻ hoa Hồng cũ thanh lý - Phường Cẩm Thủy | Lô 4 sau hộ mặt đường xuống nhà trẻ Hoa Hồng từ thửa 124 đến hết thửa 252 tờ số 22 + lô đất số nhà 37 (thửa 161 tờ số 22) tổ 3, khu Tân Lập 6 - | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 124765 | Thành phố Cẩm Phả | Những hộ dân thuộc nhà trẻ hoa Hồng cũ thanh lý - Phường Cẩm Thủy | Lô 4 sau hộ mặt đường xuống nhà trẻ Hoa Hồng từ thửa 124 đến hết thửa 252 tờ số 22 + lô đất số nhà 37 (thửa 161 tờ số 22) tổ 3, khu Tân Lập 6 - | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 124766 | Thành phố Cẩm Phả | Những hộ dân thuộc nhà trẻ hoa Hồng cũ thanh lý - Phường Cẩm Thủy | Lô thứ 2 + 3 sau hộ mặt đường xuống nhà trẻ (hẻm 1, ngách 1 khu Tân lập 6 từ thửa 128 và 126 tờ số 22 đến hết thửa 200, 186 tờ số 22 cộng thửa 189 và - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 124767 | Thành phố Cẩm Phả | Những hộ dân thuộc nhà trẻ hoa Hồng cũ thanh lý - Phường Cẩm Thủy | Lô thứ 2 + 3 sau hộ mặt đường xuống nhà trẻ (hẻm 1, ngách 1 khu Tân lập 6 từ thửa 128 và 126 tờ số 22 đến hết thửa 200, 186 tờ số 22 cộng thửa 189 và - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 124768 | Thành phố Cẩm Phả | Những hộ dân thuộc nhà trẻ hoa Hồng cũ thanh lý - Phường Cẩm Thủy | Lô thứ 2 + 3 sau hộ mặt đường xuống nhà trẻ (hẻm 1, ngách 1 khu Tân lập 6 từ thửa 128 và 126 tờ số 22 đến hết thửa 200, 186 tờ số 22 cộng thửa 189 và - | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 124769 | Thành phố Cẩm Phả | Đoạn đường phía Tây nhà ăn Công ty cổ phần chế tạo máy - Phường Cẩm Thủy | từ nhà ăn Công ty - Đến sau hộ mặt đường lê Thanh Nghị | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 124770 | Thành phố Cẩm Phả | Đoạn đường phía Tây nhà ăn Công ty cổ phần chế tạo máy - Phường Cẩm Thủy | từ nhà ăn Công ty - Đến sau hộ mặt đường lê Thanh Nghị | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 124771 | Thành phố Cẩm Phả | Đoạn đường phía Tây nhà ăn Công ty cổ phần chế tạo máy - Phường Cẩm Thủy | từ nhà ăn Công ty - Đến sau hộ mặt đường lê Thanh Nghị | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 124772 | Thành phố Cẩm Phả | Đoạn đường xuống nhà trẻ Hoa Hồng - Phường Cẩm Thủy | Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết trường Mầm non Hoa Hồng | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 124773 | Thành phố Cẩm Phả | Đoạn đường xuống nhà trẻ Hoa Hồng - Phường Cẩm Thủy | Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết trường Mầm non Hoa Hồng | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 124774 | Thành phố Cẩm Phả | Đoạn đường xuống nhà trẻ Hoa Hồng - Phường Cẩm Thủy | Từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết trường Mầm non Hoa Hồng | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 124775 | Thành phố Cẩm Phả | Đoạn đường Ngõ 675 đường Trần Phú - Phường Cẩm Thủy | từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết thửa 90 cộng thửa 97 tờ số 22 | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 124776 | Thành phố Cẩm Phả | Đoạn đường Ngõ 675 đường Trần Phú - Phường Cẩm Thủy | từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết thửa 90 cộng thửa 97 tờ số 22 | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 124777 | Thành phố Cẩm Phả | Đoạn đường Ngõ 675 đường Trần Phú - Phường Cẩm Thủy | từ sau hộ mặt đường 18A - Đến hết thửa 90 cộng thửa 97 tờ số 22 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 124778 | Thành phố Cẩm Phả | Ngách 28 ngõ 611 đường Trần Phú - Khu ban 5 cũ - Phường Cẩm Thủy | từ thửa 90, 77 tờ số 23 - Đến hết thửa 198, 99 tờ 22 (trừ các hộ bám đường bê tông mục 21) | 840.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 124779 | Thành phố Cẩm Phả | Ngách 28 ngõ 611 đường Trần Phú - Khu ban 5 cũ - Phường Cẩm Thủy | từ thửa 90, 77 tờ số 23 - Đến hết thửa 198, 99 tờ 22 (trừ các hộ bám đường bê tông mục 21) | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 124780 | Thành phố Cẩm Phả | Ngách 28 ngõ 611 đường Trần Phú - Khu ban 5 cũ - Phường Cẩm Thủy | từ thửa 90, 77 tờ số 23 - Đến hết thửa 198, 99 tờ 22 (trừ các hộ bám đường bê tông mục 21) | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
