Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 119001 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Bình Hải - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ nhà ông Tuấn Anh - Đến hết nhà Mạnh Vui (từ thửa đất số 148 tờ bản đồ số 30 Đến thửa đất số 22 tờ bản đồ số 34) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 119002 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Bình Hải - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ nhà ông Tuấn Anh - Đến hết nhà Mạnh Vui (từ thửa đất số 148 tờ bản đồ số 30 Đến thửa đất số 22 tờ bản đồ số 34) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 119003 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Bình Hải - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ nhà bà Gấm - Đến bãi biển Trường Chinh (từ thửa đất số 135 tờ bản đồ số 30 Đến thửa đất số 04 tờ bản đồ số 14) | 2.580.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 119004 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Bình Hải - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ nhà bà Gấm - Đến bãi biển Trường Chinh (từ thửa đất số 135 tờ bản đồ số 30 Đến thửa đất số 04 tờ bản đồ số 14) | 3.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 119005 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Bình Hải - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ nhà bà Gấm - Đến bãi biển Trường Chinh (từ thửa đất số 135 tờ bản đồ số 30 Đến thửa đất số 04 tờ bản đồ số 14) | 4.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 119006 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Bình Hải - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ nhà Thành Hiến - Đến nhà ông Chiến Hạnh (từ thửa đất số 67 tờ bản đồ số 30 Đến thửa đất số 105 tờ bản đồ số 30) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 119007 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Bình Hải - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ nhà Thành Hiến - Đến nhà ông Chiến Hạnh (từ thửa đất số 67 tờ bản đồ số 30 Đến thửa đất số 105 tờ bản đồ số 30) | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 119008 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Bình Hải - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ nhà Thành Hiến - Đến nhà ông Chiến Hạnh (từ thửa đất số 67 tờ bản đồ số 30 Đến thửa đất số 105 tờ bản đồ số 30) | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 119009 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Bình Hải - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ giáp Tiểu đoàn - Đến hết nhà Tuyến Thoan (từ thửa đất số 14 tờ bản đồ số 12 Đến thửa đất số 109 tờ bản đồ số 30) | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 119010 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Bình Hải - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ giáp Tiểu đoàn - Đến hết nhà Tuyến Thoan (từ thửa đất số 14 tờ bản đồ số 12 Đến thửa đất số 109 tờ bản đồ số 30) | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 119011 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Bình Hải - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ giáp Tiểu đoàn - Đến hết nhà Tuyến Thoan (từ thửa đất số 14 tờ bản đồ số 12 Đến thửa đất số 109 tờ bản đồ số 30) | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 119012 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Bình Hải - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ nhà ông Hiên - Đến nhà ông Bài (từ thửa đất số 02 tờ bản đồ số 09 Đến thửa đất số 28 tờ bản đồ số 09) | 720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 119013 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Bình Hải - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ nhà ông Hiên - Đến nhà ông Bài (từ thửa đất số 02 tờ bản đồ số 09 Đến thửa đất số 28 tờ bản đồ số 09) | 960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 119014 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Bình Hải - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ nhà ông Hiên - Đến nhà ông Bài (từ thửa đất số 02 tờ bản đồ số 09 Đến thửa đất số 28 tờ bản đồ số 09) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 119015 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Bình Hải - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ nhà ông Hiên - Đến Tiểu Đoàn (từ thửa đất số 02 tờ bản đồ số 09 Đến thửa đất số 14 tờ bản đồ số 12) | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 119016 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Bình Hải - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ nhà ông Hiên - Đến Tiểu Đoàn (từ thửa đất số 02 tờ bản đồ số 09 Đến thửa đất số 14 tờ bản đồ số 12) | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 119017 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Bình Hải - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ nhà ông Hiên - Đến Tiểu Đoàn (từ thửa đất số 02 tờ bản đồ số 09 Đến thửa đất số 14 tờ bản đồ số 12) | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 119018 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Ngọc Nam - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Đất còn lại của thôn - | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 119019 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Ngọc Nam - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Đất còn lại của thôn - | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 119020 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Ngọc Nam - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Đất còn lại của thôn - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
