Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 118981 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Bình Minh - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ giáp nhà ông Khương - Đến hết nhà Cảnh Hà (từ giáp thửa đất số 113 tờ bản đồ số 25 Đến thửa đất số 95 tờ bản đồ số 25) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 118982 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Bình Minh - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ giáp nhà Chung Vân - Đến hết nhà Hương Nghiêm (từ giáp thửa đất số 94 tờ bản đồ số 30 Đến thửa đất số 238 tờ bản đồ số 26) | 720.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 118983 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Bình Minh - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ giáp nhà Chung Vân - Đến hết nhà Hương Nghiêm (từ giáp thửa đất số 94 tờ bản đồ số 30 Đến thửa đất số 238 tờ bản đồ số 26) | 960.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 118984 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Bình Minh - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ giáp nhà Chung Vân - Đến hết nhà Hương Nghiêm (từ giáp thửa đất số 94 tờ bản đồ số 30 Đến thửa đất số 238 tờ bản đồ số 26) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 118985 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Bình Minh - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ giáp nhà ông Thành Hiến - Đến nhà ông Khương Dung (từ giáp thửa đất số 67 tờ bản đồ số 30 Đến thửa đất số 113 tờ bản đồ số 25) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 118986 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Bình Minh - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ giáp nhà ông Thành Hiến - Đến nhà ông Khương Dung (từ giáp thửa đất số 67 tờ bản đồ số 30 Đến thửa đất số 113 tờ bản đồ số 25) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 118987 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Bình Minh - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ giáp nhà ông Thành Hiến - Đến nhà ông Khương Dung (từ giáp thửa đất số 67 tờ bản đồ số 30 Đến thửa đất số 113 tờ bản đồ số 25) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 118988 | Huyện Vân Đồn | Đường Bê Tông dọc bãi biển Trường Chinh (bám mặt đường) - Thôn Bình Hải - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Đất còn lại của thôn - | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 118989 | Huyện Vân Đồn | Đường Bê Tông dọc bãi biển Trường Chinh (bám mặt đường) - Thôn Bình Hải - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Đất còn lại của thôn - | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 118990 | Huyện Vân Đồn | Đường Bê Tông dọc bãi biển Trường Chinh (bám mặt đường) - Thôn Bình Hải - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Đất còn lại của thôn - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 118991 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Bình Hải - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ giáp nhà ông Chiến Hồng - Đến nhà Chung Vân (từ thửa đất số 98 tờ bản đồ số 30 Đến thửa đất số 94 tờ bản đồ số 30) | 1.680.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 118992 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Bình Hải - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ giáp nhà ông Chiến Hồng - Đến nhà Chung Vân (từ thửa đất số 98 tờ bản đồ số 30 Đến thửa đất số 94 tờ bản đồ số 30) | 2.240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 118993 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Bình Hải - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ giáp nhà ông Chiến Hồng - Đến nhà Chung Vân (từ thửa đất số 98 tờ bản đồ số 30 Đến thửa đất số 94 tờ bản đồ số 30) | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 118994 | Huyện Vân Đồn | Đường Bê Tông dọc bãi biển Trường Chinh (bám mặt đường) - Thôn Bình Hải - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | từ thửa đất số 04 tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 03 tờ bản đồ số 16 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 118995 | Huyện Vân Đồn | Đường Bê Tông dọc bãi biển Trường Chinh (bám mặt đường) - Thôn Bình Hải - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | từ thửa đất số 04 tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 03 tờ bản đồ số 16 | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 118996 | Huyện Vân Đồn | Đường Bê Tông dọc bãi biển Trường Chinh (bám mặt đường) - Thôn Bình Hải - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | từ thửa đất số 04 tờ bản đồ số 14 - Đến thửa đất số 03 tờ bản đồ số 16 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 118997 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám đường đất - Thôn Bình Hải - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ giáp nhà ông Trường - Đến hết nhà ông Đê (từ thửa đất số 158 tờ bản đồ số 30 Đến thửa đất số 59 tờ bản đồ số 31) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 118998 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám đường đất - Thôn Bình Hải - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ giáp nhà ông Trường - Đến hết nhà ông Đê (từ thửa đất số 158 tờ bản đồ số 30 Đến thửa đất số 59 tờ bản đồ số 31) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 118999 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám đường đất - Thôn Bình Hải - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ giáp nhà ông Trường - Đến hết nhà ông Đê (từ thửa đất số 158 tờ bản đồ số 30 Đến thửa đất số 59 tờ bản đồ số 31) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 119000 | Huyện Vân Đồn | Đường liên thôn - bám mặt đường - Thôn Bình Hải - Xã Ngọc Vừng (Xã miền núi) | Từ nhà ông Tuấn Anh - Đến hết nhà Mạnh Vui (từ thửa đất số 148 tờ bản đồ số 30 Đến thửa đất số 22 tờ bản đồ số 34) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
