Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 118821 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám hai bên mặt đường bê tông dọc đảo Vân Hải - Thôn Quang Trung - Xã Minh Châu (Xã miền núi) | Từ giáp nhà ông Xám (giáp thửa số 114 tờ BĐĐC số 48) - Đến giáp Trạm y tế xã | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 118822 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám hai bên mặt đường bê tông dọc đảo Vân Hải - Thôn Quang Trung - Xã Minh Châu (Xã miền núi) | Từ giáp nhà ông Xám (giáp thửa số 114 tờ BĐĐC số 48) - Đến giáp Trạm y tế xã | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 118823 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám hai bên mặt đường bê tông dọc đảo Vân Hải - Thôn Quang Trung - Xã Minh Châu (Xã miền núi) | Từ giáp nhà ông Xám (giáp thửa số 114 tờ BĐĐC số 48) - Đến hết nhà ông Trình (thửa số 55 tờ BĐĐC số 53) | 1.320.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 118824 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám hai bên mặt đường bê tông dọc đảo Vân Hải - Thôn Quang Trung - Xã Minh Châu (Xã miền núi) | Từ giáp nhà ông Xám (giáp thửa số 114 tờ BĐĐC số 48) - Đến hết nhà ông Trình (thửa số 55 tờ BĐĐC số 53) | 1.760.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 118825 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám hai bên mặt đường bê tông dọc đảo Vân Hải - Thôn Quang Trung - Xã Minh Châu (Xã miền núi) | Từ giáp nhà ông Xám (giáp thửa số 114 tờ BĐĐC số 48) - Đến hết nhà ông Trình (thửa số 55 tờ BĐĐC số 53) | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 118826 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám hai bên mặt đường bê tông dọc đảo Vân Hải - Thôn Quang Trung - Xã Minh Châu (Xã miền núi) | Từ giáp Cầu Bò Ngứa thôn Ninh Hải - Đến hết nhà ông Xám (thửa số 114 tờ BĐĐC số 48) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 118827 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám hai bên mặt đường bê tông dọc đảo Vân Hải - Thôn Quang Trung - Xã Minh Châu (Xã miền núi) | Từ giáp Cầu Bò Ngứa thôn Ninh Hải - Đến hết nhà ông Xám (thửa số 114 tờ BĐĐC số 48) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 118828 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám hai bên mặt đường bê tông dọc đảo Vân Hải - Thôn Quang Trung - Xã Minh Châu (Xã miền núi) | Từ giáp Cầu Bò Ngứa thôn Ninh Hải - Đến hết nhà ông Xám (thửa số 114 tờ BĐĐC số 48) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 118829 | Huyện Vân Đồn | Thôn Ninh Hải (trục đường bê tông dọc đảo Vân Hải) - Xã Minh Châu (Xã miền núi) | Các vị trí còn lại - | 660.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 118830 | Huyện Vân Đồn | Thôn Ninh Hải (trục đường bê tông dọc đảo Vân Hải) - Xã Minh Châu (Xã miền núi) | Các vị trí còn lại - | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 118831 | Huyện Vân Đồn | Thôn Ninh Hải (trục đường bê tông dọc đảo Vân Hải) - Xã Minh Châu (Xã miền núi) | Các vị trí còn lại - | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 118832 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám hai bên mặt đường - Thôn Ninh Hải (trục đường bê tông dọc đảo Vân Hải) - Xã Minh Châu (Xã | Từ nhà Văn hóa thôn Ninh Hải (giáp thửa số 130 tờ BĐĐC số 45) - Đến giáp thôn Quang Trung (Cầu Bò Ngứa) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 118833 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám hai bên mặt đường - Thôn Ninh Hải (trục đường bê tông dọc đảo Vân Hải) - Xã Minh Châu (Xã | Từ nhà Văn hóa thôn Ninh Hải (giáp thửa số 130 tờ BĐĐC số 45) - Đến giáp thôn Quang Trung (Cầu Bò Ngứa) | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 118834 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám hai bên mặt đường - Thôn Ninh Hải (trục đường bê tông dọc đảo Vân Hải) - Xã Minh Châu (Xã | Từ nhà Văn hóa thôn Ninh Hải (giáp thửa số 130 tờ BĐĐC số 45) - Đến giáp thôn Quang Trung (Cầu Bò Ngứa) | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 118835 | Huyện Vân Đồn | Thôn Ninh Hải (trục đường bê tông dọc đảo Vân Hải) - Xã Minh Châu (Xã miền núi) | Từ giáp khách sạn Đình Anh (thửa số 06 tờ BĐĐC số 46) - Đến giáp nhà Văn hóa thôn Ninh Hải (giáp thửa số 130 tờ BĐĐC số 45) | 3.600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 118836 | Huyện Vân Đồn | Thôn Ninh Hải (trục đường bê tông dọc đảo Vân Hải) - Xã Minh Châu (Xã miền núi) | Từ giáp khách sạn Đình Anh (thửa số 06 tờ BĐĐC số 46) - Đến giáp nhà Văn hóa thôn Ninh Hải (giáp thửa số 130 tờ BĐĐC số 45) | 4.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 118837 | Huyện Vân Đồn | Thôn Ninh Hải (trục đường bê tông dọc đảo Vân Hải) - Xã Minh Châu (Xã miền núi) | Từ giáp khách sạn Đình Anh (thửa số 06 tờ BĐĐC số 46) - Đến giáp nhà Văn hóa thôn Ninh Hải (giáp thửa số 130 tờ BĐĐC số 45) | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 118838 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám hai bên mặt đường - Thôn Ninh Hải (trục đường bê tông dọc đảo Vân Hải) - Xã Minh Châu (Xã | Từ Cầu Cảng - Đến giáp ngõ nhà ông Vương Văn Đương (thửa số 07 tờ BĐĐC số 45) | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 118839 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám hai bên mặt đường - Thôn Ninh Hải (trục đường bê tông dọc đảo Vân Hải) - Xã Minh Châu (Xã | Từ Cầu Cảng - Đến giáp ngõ nhà ông Vương Văn Đương (thửa số 07 tờ BĐĐC số 45) | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 118840 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám hai bên mặt đường - Thôn Ninh Hải (trục đường bê tông dọc đảo Vân Hải) - Xã Minh Châu (Xã | Từ Cầu Cảng - Đến giáp ngõ nhà ông Vương Văn Đương (thửa số 07 tờ BĐĐC số 45) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
