Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 118801 | Huyện Vân Đồn | Trục đường bê tông (Đường xóm Na) - Thôn Nam Hải (trục đường bê tông dọc đảo Vân Hải) - Xã Minh Châu | Từ giáp thôn Quang Trung - Đến giáp nhà ông Phấn (giáp thửa số 148 tờ BĐĐC số 53) | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 118802 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám hai bên mặt đường bê tông dọc đảo Vân Hải - Thôn Nam Hải (trục đường bê tông dọc đảo Vân | Từ giáp nhà ông Trình (giáp thửa số 55 tờ BĐĐC số 53) - Đến giáp xã Quan Lạn | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 118803 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám hai bên mặt đường bê tông dọc đảo Vân Hải - Thôn Nam Hải (trục đường bê tông dọc đảo Vân | Từ giáp nhà ông Trình (giáp thửa số 55 tờ BĐĐC số 53) - Đến giáp xã Quan Lạn | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 118804 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám hai bên mặt đường bê tông dọc đảo Vân Hải - Thôn Nam Hải (trục đường bê tông dọc đảo Vân | Từ giáp nhà ông Trình (giáp thửa số 55 tờ BĐĐC số 53) - Đến giáp xã Quan Lạn | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 118805 | Huyện Vân Đồn | Thôn Tiền Hải (trục đường bê tông dọc đảo Vân Hải) - Xã Minh Châu (Xã miền núi) | Các vị trí còn lại - | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 118806 | Huyện Vân Đồn | Thôn Tiền Hải (trục đường bê tông dọc đảo Vân Hải) - Xã Minh Châu (Xã miền núi) | Các vị trí còn lại - | 600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 118807 | Huyện Vân Đồn | Thôn Tiền Hải (trục đường bê tông dọc đảo Vân Hải) - Xã Minh Châu (Xã miền núi) | Các vị trí còn lại - | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 118808 | Huyện Vân Đồn | Thôn Tiền Hải (trục đường bê tông dọc đảo Vân Hải) - Xã Minh Châu (Xã miền núi) | Hai bên mặt đường từ Trạm y tế - Đến hết nhà bà Mận (bến cổng đồn) (thửa số 18 tờ BĐĐC số 51) | 840.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 118809 | Huyện Vân Đồn | Thôn Tiền Hải (trục đường bê tông dọc đảo Vân Hải) - Xã Minh Châu (Xã miền núi) | Hai bên mặt đường từ Trạm y tế - Đến hết nhà bà Mận (bến cổng đồn) (thửa số 18 tờ BĐĐC số 51) | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 118810 | Huyện Vân Đồn | Thôn Tiền Hải (trục đường bê tông dọc đảo Vân Hải) - Xã Minh Châu (Xã miền núi) | Hai bên mặt đường từ Trạm y tế - Đến hết nhà bà Mận (bến cổng đồn) (thửa số 18 tờ BĐĐC số 51) | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 118811 | Huyện Vân Đồn | Trục đường trường học Tiền Hải - Nam Hải - Thôn Tiền Hải (trục đường bê tông dọc đảo Vân Hải) - Xã M | Từ giáp nhà ông Quyết - Đến giáp thôn Nam Hải (giáp thửa số 28 tờ BĐĐC số 48 Đến hết thửa số 142 tờ BĐĐC số 52) | 840.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 118812 | Huyện Vân Đồn | Trục đường trường học Tiền Hải - Nam Hải - Thôn Tiền Hải (trục đường bê tông dọc đảo Vân Hải) - Xã M | Từ giáp nhà ông Quyết - Đến giáp thôn Nam Hải (giáp thửa số 28 tờ BĐĐC số 48 Đến hết thửa số 142 tờ BĐĐC số 52) | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 118813 | Huyện Vân Đồn | Trục đường trường học Tiền Hải - Nam Hải - Thôn Tiền Hải (trục đường bê tông dọc đảo Vân Hải) - Xã M | Từ giáp nhà ông Quyết - Đến giáp thôn Nam Hải (giáp thửa số 28 tờ BĐĐC số 48 Đến hết thửa số 142 tờ BĐĐC số 52) | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 118814 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám hai bên mặt đường bê tông dọc đảo Vân Hải - Thôn Quang Trung - Xã Minh Châu (Xã miền núi) | Các vị trí còn lại - | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 118815 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám hai bên mặt đường bê tông dọc đảo Vân Hải - Thôn Quang Trung - Xã Minh Châu (Xã miền núi) | Các vị trí còn lại - | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 118816 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám hai bên mặt đường bê tông dọc đảo Vân Hải - Thôn Quang Trung - Xã Minh Châu (Xã miền núi) | Các vị trí còn lại - | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 118817 | Huyện Vân Đồn | Trục đường bê tông (đường xóm Na) - Thôn Quang Trung - Xã Minh Châu (Xã miền núi) | Từ giáp nhà ông Đề (giáp thửa số 254 tờ BĐĐC số 49) - Đến giáp thôn Nam Hải | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 118818 | Huyện Vân Đồn | Trục đường bê tông (đường xóm Na) - Thôn Quang Trung - Xã Minh Châu (Xã miền núi) | Từ giáp nhà ông Đề (giáp thửa số 254 tờ BĐĐC số 49) - Đến giáp thôn Nam Hải | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 118819 | Huyện Vân Đồn | Trục đường bê tông (đường xóm Na) - Thôn Quang Trung - Xã Minh Châu (Xã miền núi) | Từ giáp nhà ông Đề (giáp thửa số 254 tờ BĐĐC số 49) - Đến giáp thôn Nam Hải | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 118820 | Huyện Vân Đồn | Các hộ bám hai bên mặt đường bê tông dọc đảo Vân Hải - Thôn Quang Trung - Xã Minh Châu (Xã miền núi) | Từ giáp nhà ông Xám (giáp thửa số 114 tờ BĐĐC số 48) - Đến giáp Trạm y tế xã | 840.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
