Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 116101 | Thành phố Hạ Long | Đường lên đồi Ngân hàng - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hồng Hải | Đoạn từ chân dốc - Đến hết thửa 106 tờ BĐĐC 7 | 2.240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 116102 | Thành phố Hạ Long | Đường lên đồi Ngân hàng - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hồng Hải | Đoạn từ chân dốc - Đến hết thửa 106 tờ BĐĐC 7 | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 116103 | Thành phố Hạ Long | Đường lên đồi Ngân hàng - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hồng Hải | Đoạn từ chân dốc - Đến hết thửa 106 tờ BĐĐC 7 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 116104 | Thành phố Hạ Long | Đường lên đồi Ngân hàng - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hồng Hải | Đoạn từ chân dốc - Đến hết thửa 106 tờ BĐĐC 7 | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 116105 | Thành phố Hạ Long | Đường lên đồi Ngân hàng - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hồng Hải | Đoạn từ chân dốc - Đến hết thửa 106 tờ BĐĐC 7 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 116106 | Thành phố Hạ Long | Đường lên đồi Ngân hàng - Mặt đường chính - Phường Hồng Hải | Đoạn từ chân dốc - Đến hết thửa 106 tờ BĐĐC 7 | 10.260.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 116107 | Thành phố Hạ Long | Đường lên đồi Ngân hàng - Mặt đường chính - Phường Hồng Hải | Đoạn từ chân dốc - Đến hết thửa 106 tờ BĐĐC 7 | 13.680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 116108 | Thành phố Hạ Long | Đường lên đồi Ngân hàng - Mặt đường chính - Phường Hồng Hải | Đoạn từ chân dốc - Đến hết thửa 106 tờ BĐĐC 7 | 17.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 116109 | Thành phố Hạ Long | Bám đường Trần Quốc Nghiễn - Phường Hồng Hải | Đoạn từ giáp phường Bạch Đằng - Đến tiếp giáp Hồng Hà | 28.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 116110 | Thành phố Hạ Long | Bám đường Trần Quốc Nghiễn - Phường Hồng Hải | Đoạn từ giáp phường Bạch Đằng - Đến tiếp giáp Hồng Hà | 37.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 116111 | Thành phố Hạ Long | Bám đường Trần Quốc Nghiễn - Phường Hồng Hải | Đoạn từ giáp phường Bạch Đằng - Đến tiếp giáp Hồng Hà | 46.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 116112 | Thành phố Hạ Long | Khu đô thị bãi biển phía Nam đường Nguyễn Văn Cừ (Trừ dãy bám đường Trần Quốc Nghiễn) - Khu còn lại | Đoạn từ đường trước Tổng Công ty than Đông Bắc - Đến giáp phường Hồng Hà | 16.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 116113 | Thành phố Hạ Long | Khu đô thị bãi biển phía Nam đường Nguyễn Văn Cừ (Trừ dãy bám đường Trần Quốc Nghiễn) - Khu còn lại | Đoạn từ đường trước Tổng Công ty than Đông Bắc - Đến giáp phường Hồng Hà | 21.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 116114 | Thành phố Hạ Long | Khu đô thị bãi biển phía Nam đường Nguyễn Văn Cừ (Trừ dãy bám đường Trần Quốc Nghiễn) - Khu còn lại | Đoạn từ đường trước Tổng Công ty than Đông Bắc - Đến giáp phường Hồng Hà | 27.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 116115 | Thành phố Hạ Long | Khu đô thị bãi biển phía Nam đường Nguyễn Văn Cừ (Trừ dãy bám đường Trần Quốc Nghiễn) - Các đường 7, | Đoạn từ đường trước Tổng Công ty than Đông Bắc - Đến giáp phường Hồng Hà | 16.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 116116 | Thành phố Hạ Long | Khu đô thị bãi biển phía Nam đường Nguyễn Văn Cừ (Trừ dãy bám đường Trần Quốc Nghiễn) - Các đường 7, | Đoạn từ đường trước Tổng Công ty than Đông Bắc - Đến giáp phường Hồng Hà | 21.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 116117 | Thành phố Hạ Long | Khu đô thị bãi biển phía Nam đường Nguyễn Văn Cừ (Trừ dãy bám đường Trần Quốc Nghiễn) - Các đường 7, | Đoạn từ đường trước Tổng Công ty than Đông Bắc - Đến giáp phường Hồng Hà | 27.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 116118 | Thành phố Hạ Long | Khu đô thị bãi biển phía Nam đường Nguyễn Văn Cừ (Trừ dãy bám đường Trần Quốc Nghiễn) - Đường đôi dọ | Đoạn từ đường trước Tổng Công ty than Đông Bắc - Đến giáp phường Hồng Hà | 19.440.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 116119 | Thành phố Hạ Long | Khu đô thị bãi biển phía Nam đường Nguyễn Văn Cừ (Trừ dãy bám đường Trần Quốc Nghiễn) - Đường đôi dọ | Đoạn từ đường trước Tổng Công ty than Đông Bắc - Đến giáp phường Hồng Hà | 25.920.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 116120 | Thành phố Hạ Long | Khu đô thị bãi biển phía Nam đường Nguyễn Văn Cừ (Trừ dãy bám đường Trần Quốc Nghiễn) - Đường đôi dọ | Đoạn từ đường trước Tổng Công ty than Đông Bắc - Đến giáp phường Hồng Hà | 32.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
