Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 116081 | Thành phố Hạ Long | Đường lên đồi Ngân hàng - Khu còn lại - Phường Hồng Hải | Đoạn từ hết thửa 106 tờ BĐĐC 7 - Đến hết thửa 75 tờ BĐĐC 7 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 116082 | Thành phố Hạ Long | Đường lên đồi Ngân hàng - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hồng Hải | Đoạn từ hết thửa 106 tờ BĐĐC 7 - Đến hết thửa 75 tờ BĐĐC 7 | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 116083 | Thành phố Hạ Long | Đường lên đồi Ngân hàng - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hồng Hải | Đoạn từ hết thửa 106 tờ BĐĐC 7 - Đến hết thửa 75 tờ BĐĐC 7 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 116084 | Thành phố Hạ Long | Đường lên đồi Ngân hàng - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hồng Hải | Đoạn từ hết thửa 106 tờ BĐĐC 7 - Đến hết thửa 75 tờ BĐĐC 7 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 116085 | Thành phố Hạ Long | Đường lên đồi Ngân hàng - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hồng Hải | Đoạn từ hết thửa 106 tờ BĐĐC 7 - Đến hết thửa 75 tờ BĐĐC 7 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 116086 | Thành phố Hạ Long | Đường lên đồi Ngân hàng - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hồng Hải | Đoạn từ hết thửa 106 tờ BĐĐC 7 - Đến hết thửa 75 tờ BĐĐC 7 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 116087 | Thành phố Hạ Long | Đường lên đồi Ngân hàng - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hồng Hải | Đoạn từ hết thửa 106 tờ BĐĐC 7 - Đến hết thửa 75 tờ BĐĐC 7 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 116088 | Thành phố Hạ Long | Đường lên đồi Ngân hàng - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hồng Hải | Đoạn từ hết thửa 106 tờ BĐĐC 7 - Đến hết thửa 75 tờ BĐĐC 7 | 3.060.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 116089 | Thành phố Hạ Long | Đường lên đồi Ngân hàng - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hồng Hải | Đoạn từ hết thửa 106 tờ BĐĐC 7 - Đến hết thửa 75 tờ BĐĐC 7 | 4.080.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 116090 | Thành phố Hạ Long | Đường lên đồi Ngân hàng - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Hồng Hải | Đoạn từ hết thửa 106 tờ BĐĐC 7 - Đến hết thửa 75 tờ BĐĐC 7 | 5.100.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 116091 | Thành phố Hạ Long | Đường lên đồi Ngân hàng - Mặt đường chính - Phường Hồng Hải | Đoạn từ hết thửa 106 tờ BĐĐC 7 - Đến hết thửa 75 tờ BĐĐC 7 | 7.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 116092 | Thành phố Hạ Long | Đường lên đồi Ngân hàng - Mặt đường chính - Phường Hồng Hải | Đoạn từ hết thửa 106 tờ BĐĐC 7 - Đến hết thửa 75 tờ BĐĐC 7 | 10.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 116093 | Thành phố Hạ Long | Đường lên đồi Ngân hàng - Mặt đường chính - Phường Hồng Hải | Đoạn từ hết thửa 106 tờ BĐĐC 7 - Đến hết thửa 75 tờ BĐĐC 7 | 13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 116094 | Thành phố Hạ Long | Đường lên đồi Ngân hàng - Khu còn lại - Phường Hồng Hải | Đoạn từ chân dốc - Đến hết thửa 106 tờ BĐĐC 7 | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 116095 | Thành phố Hạ Long | Đường lên đồi Ngân hàng - Khu còn lại - Phường Hồng Hải | Đoạn từ chân dốc - Đến hết thửa 106 tờ BĐĐC 7 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 116096 | Thành phố Hạ Long | Đường lên đồi Ngân hàng - Khu còn lại - Phường Hồng Hải | Đoạn từ chân dốc - Đến hết thửa 106 tờ BĐĐC 7 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 116097 | Thành phố Hạ Long | Đường lên đồi Ngân hàng - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hồng Hải | Đoạn từ chân dốc - Đến hết thửa 106 tờ BĐĐC 7 | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 116098 | Thành phố Hạ Long | Đường lên đồi Ngân hàng - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hồng Hải | Đoạn từ chân dốc - Đến hết thửa 106 tờ BĐĐC 7 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 116099 | Thành phố Hạ Long | Đường lên đồi Ngân hàng - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Hồng Hải | Đoạn từ chân dốc - Đến hết thửa 106 tờ BĐĐC 7 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 116100 | Thành phố Hạ Long | Đường lên đồi Ngân hàng - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Hồng Hải | Đoạn từ chân dốc - Đến hết thửa 106 tờ BĐĐC 7 | 1.680.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
