Tất cả
  • Tất cả
  • 2015 - 2019
  • 2020 - 2024
  • 2025 - 2029
  • 2030 - 2034
  • 2035 - 2039
Tất cả
  • Tất cả
  • Hà Nội
Tất cả
Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Đất TM-DV đô thị
  • Đất SX-KD đô thị
  • Đất ở đô thị
  • Đất SX-KD
  • Đất TM-DV
  • Đất ở
Từ
  • Từ
  • Dưới 1 triệu
  • 1 triệu
  • 3 triệu
  • 5 triệu
  • 10 triệu
  • 20 triệu
  • 25 triệu
  • 30 triệu
  • 50 triệu
-
Đến
  • Đến
  • 3 triệu
  • 5 triệu
  • 10 triệu
  • 20 triệu
  • 25 triệu
  • 30 triệu
  • 50 triệu
  • Trên 50 triệu
Tìm thấy 1056 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Quận/Huyện Tên đường/Làng xã Đoạn: Từ - Đến VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
1041 Quận Cầu Giấy Đỗ Quang Đầu đường - Cuối đường 33.350.000 18.676.000 15.341.000 13.674.000 - Đất ở đô thị
1042 Quận Cầu Giấy Dịch Vọng Hậu Đầu đường - Cuối đường 16.291.000 9.775.000 8.227.000 7.412.000 - Đất SX-KD
1043 Quận Cầu Giấy Dịch Vọng Hậu Đầu đường - Cuối đường 19.251.000 10.781.000 8.855.000 7.893.000 - Đất TM-DV
1044 Quận Cầu Giấy Dịch Vọng Hậu Đầu đường - Cuối đường 31.050.000 17.388.000 14.283.000 12.731.000 - Đất ở đô thị
1045 Quận Cầu Giấy Dịch Vọng Đầu đường - Cuối đường 16.659.000 9.916.000 8.329.000 7.457.000 - Đất SX-KD
1046 Quận Cầu Giấy Dịch Vọng Đầu đường - Cuối đường 32.480.000 18.189.000 14.941.000 13.317.000 - Đất ở đô thị
1047 Quận Cầu Giấy Dịch Vọng Đầu đường - Cuối đường 20.138.000 11.277.000 9.263.000 8.256.000 - Đất TM-DV
1048 Quận Cầu Giấy Đặng Thùy Trâm Đầu đường - Cuối đường 16.659.000 9.916.000 8.329.000 7.457.000 - Đất SX-KD
1049 Quận Cầu Giấy Đặng Thùy Trâm Đầu đường - Cuối đường 32.480.000 18.189.000 14.941.000 13.317.000 - Đất ở đô thị
1050 Quận Cầu Giấy Đặng Thùy Trâm Đầu đường - Cuối đường 20.138.000 11.277.000 9.263.000 8.256.000 - Đất TM-DV
1051 Quận Cầu Giấy Chùa Hà Đầu đường - Cuối đường 18.246.000 10.550.000 8.885.000 7.933.000 - Đất SX-KD
1052 Quận Cầu Giấy Chùa Hà Đầu đường - Cuối đường 35.840.000 19.712.000 16.128.000 14.336.000 - Đất ở đô thị
1053 Quận Cầu Giấy Chùa Hà Đầu đường - Cuối đường 22.221.000 12.221.000 9.999.000 8.888.000 - Đất TM-DV
1054 Quận Cầu Giấy Cầu Giấy Địa phận quận Cầu Giấy 27.935.000 14.726.000 11.962.000 10.251.000 - Đất SX-KD
1055 Quận Cầu Giấy Cầu Giấy Địa phận quận Cầu Giấy 55.680.000 28.954.000 23.386.000 20.602.000 - Đất ở đô thị
1056 Quận Cầu Giấy Cầu Giấy Địa phận quận Cầu Giấy 34.522.000 17.951.000 14.499.000 12.773.000 - Đất TM-DV
Chia sẻ: