Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 104161 | Huyện Mang Thít | Đường thủy sản, xã Mỹ Phước | ĐT 902 Cống số 3 | 298.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 104162 | Huyện Mang Thít | Đường thủy sản, xã Mỹ Phước | ĐT 902 Cống số 3 | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 104163 | Huyện Mang Thít | ĐH,34 (Đường tỉnh 902 - kinh Thầy Cai) - Xã Mỹ Phước | Giáp Đường tỉnh 902 Giáp Đường Tỉnh 907 | 203.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 104164 | Huyện Mang Thít | ĐH,34 (Đường tỉnh 902 - kinh Thầy Cai) - Xã Mỹ Phước | Giáp Đường tỉnh 902 Giáp Đường Tỉnh 907 | 230.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 104165 | Huyện Mang Thít | ĐH,34 (Đường tỉnh 902 - kinh Thầy Cai) - Xã Mỹ Phước | Giáp Đường tỉnh 902 Giáp Đường Tỉnh 907 | 270.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 104166 | Huyện Mang Thít | ĐH,33B (Đường Đìa môn - sông Lưu ) - Xã Mỹ Phước | Giáp ĐH,31B (Đường 26/3) Cầu sông Lưu | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 104167 | Huyện Mang Thít | ĐH,33B (Đường Đìa môn - sông Lưu ) - Xã Mỹ Phước | Giáp ĐH,31B (Đường 26/3) Cầu sông Lưu | 255.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 104168 | Huyện Mang Thít | ĐH,33B (Đường Đìa môn - sông Lưu ) - Xã Mỹ Phước | Giáp ĐH,31B (Đường 26/3) Cầu sông Lưu | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 104169 | Huyện Mang Thít | ĐH,31B (Đường 26/3) - Xã Mỹ Phước | Đường tỉnh 902 Giáp Ranh xã Nhơn Phú | 263.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 104170 | Huyện Mang Thít | ĐH,31B (Đường 26/3) - Xã Mỹ Phước | Đường tỉnh 902 Giáp Ranh xã Nhơn Phú | 298.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 104171 | Huyện Mang Thít | ĐH,31B (Đường 26/3) - Xã Mỹ Phước | Đường tỉnh 902 Giáp Ranh xã Nhơn Phú | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 104172 | Huyện Mang Thít | Đường tỉnh 902 - Xã Mỹ Phước | Đoạn qua xã Mỹ Phước | 780.000 | 507.000 | 390.000 | 273.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 104173 | Huyện Mang Thít | Đường tỉnh 902 - Xã Mỹ Phước | Đoạn qua xã Mỹ Phước | 884.000 | 575.000 | 442.000 | 309.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 104174 | Huyện Mang Thít | Đường tỉnh 902 - Xã Mỹ Phước | Đoạn qua xã Mỹ Phước | 1.040.000 | 676.000 | 520.000 | 364.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 104175 | Huyện Mang Thít | Đất ở tại nông thôn còn lại - Xã Mỹ An | 173.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 104176 | Huyện Mang Thít | Đất ở tại nông thôn còn lại - Xã Mỹ An | 196.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 104177 | Huyện Mang Thít | Đất ở tại nông thôn còn lại - Xã Mỹ An | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 104178 | Huyện Mang Thít | Đường xã còn lại - Xã Mỹ An | 203.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 104179 | Huyện Mang Thít | Đường xã còn lại - Xã Mỹ An | 230.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 104180 | Huyện Mang Thít | Đường xã còn lại - Xã Mỹ An | 270.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
