Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 104141 | Huyện Mang Thít | Đường tỉnh 903 nối dài - Xã An Phước | Giáp Ranh Thị trấn Cái Nhum Đường tỉnh 902 | 550.000 | 358.000 | 275.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 104142 | Huyện Mang Thít | Đường tỉnh 902 - Xã An Phước | Đoạn qua xã An Phước | 780.000 | 507.000 | 390.000 | 273.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 104143 | Huyện Mang Thít | Đường tỉnh 902 - Xã An Phước | Đoạn qua xã An Phước | 884.000 | 575.000 | 442.000 | 309.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 104144 | Huyện Mang Thít | Đường tỉnh 902 - Xã An Phước | Đoạn qua xã An Phước | 1.040.000 | 676.000 | 520.000 | 364.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 104145 | Huyện Mang Thít | Đất ở tại nông thôn còn lại - Xã Mỹ Phước | 173.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 104146 | Huyện Mang Thít | Đất ở tại nông thôn còn lại - Xã Mỹ Phước | 196.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 104147 | Huyện Mang Thít | Đất ở tại nông thôn còn lại - Xã Mỹ Phước | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 104148 | Huyện Mang Thít | Đường xã còn lại - Xã Mỹ Phước | 203.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 104149 | Huyện Mang Thít | Đường xã còn lại - Xã Mỹ Phước | 230.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 104150 | Huyện Mang Thít | Đường xã còn lại - Xã Mỹ Phước | 270.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 104151 | Huyện Mang Thít | Đường huyện còn lại - Xã Mỹ Phước | 203.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn | |
| 104152 | Huyện Mang Thít | Đường huyện còn lại - Xã Mỹ Phước | 230.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn | |
| 104153 | Huyện Mang Thít | Đường huyện còn lại - Xã Mỹ Phước | 270.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn | |
| 104154 | Huyện Mang Thít | Đường xã - Xã Mỹ Phước | Đường tỉnh 902 Chợ Cái Kè | 244.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 104155 | Huyện Mang Thít | Đường xã - Xã Mỹ Phước | Đường tỉnh 902 Chợ Cái Kè | 276.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 104156 | Huyện Mang Thít | Đường xã - Xã Mỹ Phước | Đường tỉnh 902 Chợ Cái Kè | 325.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 104157 | Huyện Mang Thít | Đường lộ hàng thôn, xã Mỹ Phước | Đường 26/3 (ĐH,32B) Kinh Thầy Cai | 203.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 104158 | Huyện Mang Thít | Đường lộ hàng thôn, xã Mỹ Phước | Đường 26/3 (ĐH,32B) Kinh Thầy Cai | 230.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 104159 | Huyện Mang Thít | Đường lộ hàng thôn, xã Mỹ Phước | Đường 26/3 (ĐH,32B) Kinh Thầy Cai | 270.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 104160 | Huyện Mang Thít | Đường thủy sản, xã Mỹ Phước | ĐT 902 Cống số 3 | 263.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
