Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 98101 | Huyện Đức Hòa | Đức Hòa Đông | ĐT 824 - Cách 150m ĐT 824 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.350.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 98102 | Huyện Đức Hòa | Đức Hòa Thượng | Cách 150m ĐT 824 - ĐT 824 | 2.520.000 | 2.016.000 | 1.260.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 98103 | Huyện Đức Hòa | Đức Hòa Thượng | Cách 150m ĐT 824 - ĐT 824 | 2.880.000 | 2.304.000 | 1.440.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 98104 | Huyện Đức Hòa | Đức Hòa Thượng | Cách 150m ĐT 824 - ĐT 824 | 3.600.000 | 2.880.000 | 1.800.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 98105 | Huyện Đức Hòa | Đức Hòa Thượng | Cống Gò Mối - cách 150m ĐT 824 | 1.050.000 | 840.000 | 525.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 98106 | Huyện Đức Hòa | Đức Hòa Thượng | Cống Gò Mối - cách 150m ĐT 824 | 1.200.000 | 960.000 | 600.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 98107 | Huyện Đức Hòa | Đức Hòa Thượng | Cống Gò Mối - cách 150m ĐT 824 | 1.500.000 | 1.200.000 | 750.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 98108 | Huyện Đức Hòa | Mỹ Hạnh | Cách 150m ĐT 824 - ĐT 824, tuyến tránh đường Mỹ Hạnh ĐT 824 | 2.520.000 | 2.016.000 | 1.260.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 98109 | Huyện Đức Hòa | Mỹ Hạnh | Cách 150m ĐT 824 - ĐT 824, tuyến tránh đường Mỹ Hạnh ĐT 824 | 2.880.000 | 2.304.000 | 1.440.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 98110 | Huyện Đức Hòa | Mỹ Hạnh | Cách 150m ĐT 824 - ĐT 824, tuyến tránh đường Mỹ Hạnh ĐT 824 | 3.600.000 | 2.880.000 | 1.800.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 98111 | Huyện Đức Hòa | Mỹ Hạnh | Đường Đình Mỹ Hạnh - cách 150m ĐT 824 | 1.260.000 | 1.008.000 | 630.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 98112 | Huyện Đức Hòa | Mỹ Hạnh | Đường Đình Mỹ Hạnh - cách 150m ĐT 824 | 1.440.000 | 1.152.000 | 720.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 98113 | Huyện Đức Hòa | Mỹ Hạnh | Đường Đình Mỹ Hạnh - cách 150m ĐT 824 | 1.800.000 | 1.440.000 | 900.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 98114 | Huyện Đức Hòa | Mỹ Hạnh | Cống Gò Mối - đường Đình Mỹ Hạnh | 1.050.000 | 840.000 | 525.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 98115 | Huyện Đức Hòa | Mỹ Hạnh | Cống Gò Mối - đường Đình Mỹ Hạnh | 1.200.000 | 960.000 | 600.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 98116 | Huyện Đức Hòa | Mỹ Hạnh | Cống Gò Mối - đường Đình Mỹ Hạnh | 1.500.000 | 1.200.000 | 750.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 98117 | Huyện Đức Hòa | Mỹ Hạnh | Cách 150m QL N2 - Cống Gò Mối | 1.680.000 | 1.344.000 | 840.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 98118 | Huyện Đức Hòa | Mỹ Hạnh | Cách 150m QL N2 - Cống Gò Mối | 1.920.000 | 1.536.000 | 960.000 | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 98119 | Huyện Đức Hòa | Mỹ Hạnh | Cách 150m QL N2 - Cống Gò Mối | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.200.000 | - | - | Đất ở nông thôn |
| 98120 | Huyện Đức Hòa | Mỹ Hạnh | QL N2 - cách 150m | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.050.000 | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
