Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 91141 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 30 đường Hoa Ban - Phường Pú Trạng | Từ ranh giới ông Thịnh - Đến ranh giới đất ông Vinh | 1.200.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở đô thị |
| 91142 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 31 đường 19/5 - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 21 | 720.000 | 288.000 | 216.000 | 144.000 | 120.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 91143 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 31 đường 19/5 - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 21 | 960.000 | 384.000 | 288.000 | 192.000 | 160.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 91144 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 31 đường 19/5 - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 21 | 1.200.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở đô thị |
| 91145 | Thị xã Nghĩa Lộ | Đường 19/5 (Từ đường Hoa Ban đến hết ranh giới đất ông Thái) - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 31 - Đến hết số nhà 65 (Ta luy âm) | 780.000 | 312.000 | 234.000 | 156.000 | 120.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 91146 | Thị xã Nghĩa Lộ | Đường 19/5 (Từ đường Hoa Ban đến hết ranh giới đất ông Thái) - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 31 - Đến hết số nhà 65 (Ta luy âm) | 1.040.000 | 416.000 | 312.000 | 208.000 | 160.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 91147 | Thị xã Nghĩa Lộ | Đường 19/5 (Từ đường Hoa Ban đến hết ranh giới đất ông Thái) - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 31 - Đến hết số nhà 65 (Ta luy âm) | 1.300.000 | 520.000 | 390.000 | 260.000 | 200.000 | Đất ở đô thị |
| 91148 | Thị xã Nghĩa Lộ | Đường 19/5 (Từ đường Hoa Ban đến hết ranh giới đất ông Thái) - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 31 - Đến hết số nhà 65 (Ta luy dương) | 1.080.000 | 432.000 | 324.000 | 216.000 | 120.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 91149 | Thị xã Nghĩa Lộ | Đường 19/5 (Từ đường Hoa Ban đến hết ranh giới đất ông Thái) - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 31 - Đến hết số nhà 65 (Ta luy dương) | 1.440.000 | 576.000 | 432.000 | 288.000 | 160.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 91150 | Thị xã Nghĩa Lộ | Đường 19/5 (Từ đường Hoa Ban đến hết ranh giới đất ông Thái) - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 31 - Đến hết số nhà 65 (Ta luy dương) | 1.800.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | 200.000 | Đất ở đô thị |
| 91151 | Thị xã Nghĩa Lộ | Đường 19/5 (Từ đường Hoa Ban đến hết ranh giới đất ông Thái) - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 02 - Đến hết số nhà 32 và số nhà 29 (cả 2 bên đường) | 1.320.000 | 528.000 | 396.000 | 264.000 | 132.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 91152 | Thị xã Nghĩa Lộ | Đường 19/5 (Từ đường Hoa Ban đến hết ranh giới đất ông Thái) - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 02 - Đến hết số nhà 32 và số nhà 29 (cả 2 bên đường) | 1.760.000 | 704.000 | 528.000 | 352.000 | 176.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 91153 | Thị xã Nghĩa Lộ | Đường 19/5 (Từ đường Hoa Ban đến hết ranh giới đất ông Thái) - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 02 - Đến hết số nhà 32 và số nhà 29 (cả 2 bên đường) | 2.200.000 | 880.000 | 660.000 | 440.000 | 220.000 | Đất ở đô thị |
| 91154 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 18 đường Pú Trạng - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 07 | 600.000 | 240.000 | 180.000 | 120.000 | 120.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 91155 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 18 đường Pú Trạng - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 07 | 800.000 | 320.000 | 240.000 | 160.000 | 160.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 91156 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 18 đường Pú Trạng - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 07 | 1.000.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở đô thị |
| 91157 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 90 đường Pú Trạng - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 11 | 480.000 | 192.000 | 144.000 | 120.000 | 120.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 91158 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 90 đường Pú Trạng - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 11 | 640.000 | 256.000 | 192.000 | 160.000 | 160.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 91159 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 90 đường Pú Trạng - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 11 | 800.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở đô thị |
| 91160 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 76 đường Pú Trạng - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 13 | 660.000 | 264.000 | 198.000 | 132.000 | 120.000 | Đất SX-KD đô thị |
