Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 91121 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 81 đường Nguyễn Thái Học - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 07 | 960.000 | 384.000 | 288.000 | 192.000 | 120.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 91122 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 81 đường Nguyễn Thái Học - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 07 | 1.280.000 | 512.000 | 384.000 | 256.000 | 160.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 91123 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 81 đường Nguyễn Thái Học - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 07 | 1.600.000 | 640.000 | 480.000 | 320.000 | 200.000 | Đất ở đô thị |
| 91124 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 5 đường Pú Lo - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 02 - Đến hết số nhà 36 | 1.380.000 | 552.000 | 414.000 | 276.000 | 138.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 91125 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 5 đường Pú Lo - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 02 - Đến hết số nhà 36 | 1.840.000 | 736.000 | 552.000 | 368.000 | 184.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 91126 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 5 đường Pú Lo - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 02 - Đến hết số nhà 36 | 2.300.000 | 920.000 | 690.000 | 460.000 | 230.000 | Đất ở đô thị |
| 91127 | Thị xã Nghĩa Lộ | Đường Pú Lo - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 02 - Đến hết số nhà 04 (cả 2 bên đường) | 2.100.000 | 840.000 | 630.000 | 420.000 | 210.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 91128 | Thị xã Nghĩa Lộ | Đường Pú Lo - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 02 - Đến hết số nhà 04 (cả 2 bên đường) | 2.800.000 | 1.120.000 | 840.000 | 560.000 | 280.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 91129 | Thị xã Nghĩa Lộ | Đường Pú Lo - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 02 - Đến hết số nhà 04 (cả 2 bên đường) | 3.500.000 | 1.400.000 | 1.050.000 | 700.000 | 350.000 | Đất ở đô thị |
| 91130 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngách 8/Ngõ 292 đường Điện Biên - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 13 | 1.260.000 | 504.000 | 378.000 | 252.000 | 126.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 91131 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngách 8/Ngõ 292 đường Điện Biên - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 13 | 1.680.000 | 672.000 | 504.000 | 336.000 | 168.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 91132 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngách 8/Ngõ 292 đường Điện Biên - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 13 | 2.100.000 | 840.000 | 630.000 | 420.000 | 210.000 | Đất ở đô thị |
| 91133 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 282 đường Điện Biên - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 02 - Đến hết số nhà 04 | 1.140.000 | 456.000 | 342.000 | 228.000 | 120.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 91134 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 282 đường Điện Biên - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 02 - Đến hết số nhà 04 | 1.520.000 | 608.000 | 456.000 | 304.000 | 160.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 91135 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 282 đường Điện Biên - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 02 - Đến hết số nhà 04 | 1.900.000 | 760.000 | 570.000 | 380.000 | 200.000 | Đất ở đô thị |
| 91136 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 292 đường Điện Biên - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 02 - Đến hết số nhà 14 | 2.280.000 | 912.000 | 684.000 | 456.000 | 228.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 91137 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 292 đường Điện Biên - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 02 - Đến hết số nhà 14 | 3.040.000 | 1.216.000 | 912.000 | 608.000 | 304.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 91138 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 292 đường Điện Biên - Phường Pú Trạng | Từ số nhà 02 - Đến hết số nhà 14 | 3.800.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 760.000 | 380.000 | Đất ở đô thị |
| 91139 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 30 đường Hoa Ban - Phường Pú Trạng | Từ ranh giới ông Thịnh - Đến ranh giới đất ông Vinh | 720.000 | 288.000 | 216.000 | 144.000 | 120.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 91140 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 30 đường Hoa Ban - Phường Pú Trạng | Từ ranh giới ông Thịnh - Đến ranh giới đất ông Vinh | 960.000 | 384.000 | 288.000 | 192.000 | 160.000 | Đất TM-DV đô thị |
