Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 91061 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 71 đường Điện Biên - Phường Cầu Thia | Từ giáp số nhà 19 - Đến hết số nhà 27 | 2.100.000 | 840.000 | 630.000 | 420.000 | 210.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 91062 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 71 đường Điện Biên - Phường Cầu Thia | Từ giáp số nhà 19 - Đến hết số nhà 27 | 2.800.000 | 1.120.000 | 840.000 | 560.000 | 280.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 91063 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 71 đường Điện Biên - Phường Cầu Thia | Từ giáp số nhà 19 - Đến hết số nhà 27 | 3.500.000 | 1.400.000 | 1.050.000 | 700.000 | 350.000 | Đất ở đô thị |
| 91064 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 71 đường Điện Biên - Phường Cầu Thia | Từ giáp số nhà 09 - Đến hết số nhà 19 | 2.400.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 | 240.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 91065 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 71 đường Điện Biên - Phường Cầu Thia | Từ giáp số nhà 09 - Đến hết số nhà 19 | 3.200.000 | 1.280.000 | 960.000 | 640.000 | 320.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 91066 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 71 đường Điện Biên - Phường Cầu Thia | Từ giáp số nhà 09 - Đến hết số nhà 19 | 4.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 800.000 | 400.000 | Đất ở đô thị |
| 91067 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 71 đường Điện Biên - Phường Cầu Thia | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 09 | 2.700.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | 270.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 91068 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 71 đường Điện Biên - Phường Cầu Thia | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 09 | 3.600.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 720.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 91069 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 71 đường Điện Biên - Phường Cầu Thia | Từ số nhà 01 - Đến hết số nhà 09 | 4.500.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | 900.000 | 450.000 | Đất ở đô thị |
| 91070 | Thị xã Nghĩa Lộ | Đường vào bãi rác cũ - Phường Cầu Thia | Từ ranh giới nhà ông Toản - Đến giáp ranh giới đất ông Ngọc đầu bãi rác cũ | 660.000 | 264.000 | 198.000 | 132.000 | 120.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 91071 | Thị xã Nghĩa Lộ | Đường vào bãi rác cũ - Phường Cầu Thia | Từ ranh giới nhà ông Toản - Đến giáp ranh giới đất ông Ngọc đầu bãi rác cũ | 880.000 | 352.000 | 264.000 | 176.000 | 160.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 91072 | Thị xã Nghĩa Lộ | Đường vào bãi rác cũ - Phường Cầu Thia | Từ ranh giới nhà ông Toản - Đến giáp ranh giới đất ông Ngọc đầu bãi rác cũ | 1.100.000 | 440.000 | 330.000 | 220.000 | 200.000 | Đất ở đô thị |
| 91073 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngách 6/Ngõ 6 đường Điện Biên - Phường Cầu Thia | - | 720.000 | 288.000 | 216.000 | 144.000 | 120.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 91074 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngách 6/Ngõ 6 đường Điện Biên - Phường Cầu Thia | - | 960.000 | 384.000 | 288.000 | 192.000 | 160.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 91075 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngách 6/Ngõ 6 đường Điện Biên - Phường Cầu Thia | - | 1.200.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở đô thị |
| 91076 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 6 đường Điện Biên - Phường Cầu Thia | Từ đường Điện Biên - Đến đường tránh Quốc lộ 32 Đến SN 27 (hết ranh giới nhà ông Nam đầu cầu Thia mới) | 1.980.000 | 792.000 | 594.000 | 396.000 | 198.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 91077 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 6 đường Điện Biên - Phường Cầu Thia | Từ đường Điện Biên - Đến đường tránh Quốc lộ 32 Đến SN 27 (hết ranh giới nhà ông Nam đầu cầu Thia mới) | 2.640.000 | 1.056.000 | 792.000 | 528.000 | 264.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 91078 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngõ 6 đường Điện Biên - Phường Cầu Thia | Từ đường Điện Biên - Đến đường tránh Quốc lộ 32 Đến SN 27 (hết ranh giới nhà ông Nam đầu cầu Thia mới) | 3.300.000 | 1.320.000 | 990.000 | 660.000 | 330.000 | Đất ở đô thị |
| 91079 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngách 9/5 đường Điện Biên - Phường Cầu Thia | - | 660.000 | 264.000 | 198.000 | 132.000 | 120.000 | Đất SX-KD đô thị |
| 91080 | Thị xã Nghĩa Lộ | Ngách 9/5 đường Điện Biên - Phường Cầu Thia | - | 880.000 | 352.000 | 264.000 | 176.000 | 160.000 | Đất TM-DV đô thị |
