Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 86121 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 306B, 730 (P4) - Đường Cách Mạng Tháng Tám | Suốt hẻm - | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86122 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 306B, 730 (P4) - Đường Cách Mạng Tháng Tám | Suốt hẻm - | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86123 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 168 (P1) - Đường Cách Mạng Tháng Tám | Suốt hẻm - | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86124 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 168 (P1) - Đường Cách Mạng Tháng Tám | Suốt hẻm - | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86125 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 168 (P1) - Đường Cách Mạng Tháng Tám | Suốt hẻm - | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86126 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 176 (P1) - Đường Cách Mạng Tháng Tám | Suốt hẻm - | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86127 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 176 (P1) - Đường Cách Mạng Tháng Tám | Suốt hẻm - | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86128 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 176 (P1) - Đường Cách Mạng Tháng Tám | Suốt hẻm - | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86129 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Lý Thường Kiệt | Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - Đầu Voi | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86130 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Lý Thường Kiệt | Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - Đầu Voi | 5.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86131 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Lý Thường Kiệt | Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - Đầu Voi | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86132 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Lý Thường Kiệt | Đường Lê Duẩn - Chợ Sung Đinh | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86133 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Lý Thường Kiệt | Đường Lê Duẩn - Chợ Sung Đinh | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86134 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Lý Thường Kiệt | Đường Lê Duẩn - Chợ Sung Đinh | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86135 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Lý Thường Kiệt | Đường Đồng Khởi - Đường Lê Duẩn | 4.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86136 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Lý Thường Kiệt | Đường Đồng Khởi - Đường Lê Duẩn | 5.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86137 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Lý Thường Kiệt | Đường Đồng Khởi - Đường Lê Duẩn | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86138 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Lý Thường Kiệt | Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - Đường Đồng Khởi | 10.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86139 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Lý Thường Kiệt | Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - Đường Đồng Khởi | 14.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86140 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Lý Thường Kiệt | Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - Đường Đồng Khởi | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
