Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 86101 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Trần Hưng Đạo | Đường 30 tháng 4 - Đường Phú Lợi | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86102 | Thành phố Sóc Trăng | Đường dân sinh cặp chân cầu qua sông Masperro (đoạn từ đường Đồng Khởi đến đường Lê Duẩn) - Đường Cá | Đầu ranh thửa đất số 43 - tờ bản đồ số 20 - Hết thửa đất số 221, tờ bản đồ số 20 và hết thửa đất 01, tờ bản đồ só 01 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86103 | Thành phố Sóc Trăng | Đường dân sinh cặp chân cầu qua sông Masperro (đoạn từ đường Đồng Khởi đến đường Lê Duẩn) - Đường Cá | Đầu ranh thửa đất số 43 - tờ bản đồ số 20 - Hết thửa đất số 221, tờ bản đồ số 20 và hết thửa đất 01, tờ bản đồ só 01 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86104 | Thành phố Sóc Trăng | Đường dân sinh cặp chân cầu qua sông Masperro (đoạn từ đường Đồng Khởi đến đường Lê Duẩn) - Đường Cá | Đầu ranh thửa đất số 43 - tờ bản đồ số 20 - Hết thửa đất số 221, tờ bản đồ số 20 và hết thửa đất 01, tờ bản đồ só 01 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86105 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 636, 666, 672, 843 (lộ đal K6) (P4) - Đường Cách Mạng Tháng Tám | Suốt hẻm - | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86106 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 636, 666, 672, 843 (lộ đal K6) (P4) - Đường Cách Mạng Tháng Tám | Suốt hẻm - | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86107 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 636, 666, 672, 843 (lộ đal K6) (P4) - Đường Cách Mạng Tháng Tám | Suốt hẻm - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86108 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 680, 960 (P4) - Đường Cách Mạng Tháng Tám | Suốt hẻm - | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86109 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 680, 960 (P4) - Đường Cách Mạng Tháng Tám | Suốt hẻm - | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86110 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 680, 960 (P4) - Đường Cách Mạng Tháng Tám | Suốt hẻm - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86111 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 292, 336, 346, 368, 376, 414, 440, 468, 510, 526, 534, 558 (P4) - Đường Cách Mạng Tháng Tám | Suốt hẻm - | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86112 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 292, 336, 346, 368, 376, 414, 440, 468, 510, 526, 534, 558 (P4) - Đường Cách Mạng Tháng Tám | Suốt hẻm - | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86113 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 292, 336, 346, 368, 376, 414, 440, 468, 510, 526, 534, 558 (P4) - Đường Cách Mạng Tháng Tám | Suốt hẻm - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86114 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 584, 730, 764, 944 (P4) - Đường Cách Mạng Tháng Tám | Suốt hẻm - | 780.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86115 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 584, 730, 764, 944 (P4) - Đường Cách Mạng Tháng Tám | Suốt hẻm - | 1.040.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86116 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 584, 730, 764, 944 (P4) - Đường Cách Mạng Tháng Tám | Suốt hẻm - | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86117 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 310 (P4) - Đường Cách Mạng Tháng Tám | Suốt hẻm - | 840.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 86118 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 310 (P4) - Đường Cách Mạng Tháng Tám | Suốt hẻm - | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 86119 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 310 (P4) - Đường Cách Mạng Tháng Tám | Suốt hẻm - | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 86120 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 306B, 730 (P4) - Đường Cách Mạng Tháng Tám | Suốt hẻm - | 840.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
