Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 85001 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 206 - Đường Nguyễn Văn Linh | Giáp đường Nguyễn Văn Linh - Giáp Hẻm 244, Phú Lợi | 540.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85002 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 206 - Đường Nguyễn Văn Linh | Giáp đường Nguyễn Văn Linh - Giáp Hẻm 244, Phú Lợi | 720.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85003 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 206 - Đường Nguyễn Văn Linh | Giáp đường Nguyễn Văn Linh - Giáp Hẻm 244, Phú Lợi | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85004 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 175 - Đường Nguyễn Văn Linh | Giáp đường Nguyễn Văn Linh - Hết thửa đất số 99, tờ bản đồ số 37 | 510.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85005 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 175 - Đường Nguyễn Văn Linh | Giáp đường Nguyễn Văn Linh - Hết thửa đất số 99, tờ bản đồ số 37 | 680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85006 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 175 - Đường Nguyễn Văn Linh | Giáp đường Nguyễn Văn Linh - Hết thửa đất số 99, tờ bản đồ số 37 | 850.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85007 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 104 - Đường Nguyễn Văn Linh | Suốt hẻm - | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85008 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 104 - Đường Nguyễn Văn Linh | Suốt hẻm - | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85009 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 104 - Đường Nguyễn Văn Linh | Suốt hẻm - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85010 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 305 - Đường Nguyễn Văn Linh | Đường Nguyễn Văn Linh - Hết ranh đất Lương Thanh Hải (thửa 226, tờ bản đồ số 44) | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85011 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 305 - Đường Nguyễn Văn Linh | Đường Nguyễn Văn Linh - Hết ranh đất Lương Thanh Hải (thửa 226, tờ bản đồ số 44) | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85012 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 305 - Đường Nguyễn Văn Linh | Đường Nguyễn Văn Linh - Hết ranh đất Lương Thanh Hải (thửa 226, tờ bản đồ số 44) | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85013 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 398 - Đường Nguyễn Văn Linh | Suốt hẻm - | 780.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85014 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 398 - Đường Nguyễn Văn Linh | Suốt hẻm - | 1.040.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85015 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 398 - Đường Nguyễn Văn Linh | Suốt hẻm - | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85016 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 282 - Đường Nguyễn Văn Linh | Suốt hẻm - | 510.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85017 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 282 - Đường Nguyễn Văn Linh | Suốt hẻm - | 680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85018 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 282 - Đường Nguyễn Văn Linh | Suốt hẻm - | 850.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 85019 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 364 - Đường Nguyễn Văn Linh | Suốt hẻm - | 660.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 85020 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 364 - Đường Nguyễn Văn Linh | Suốt hẻm - | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
