Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 84981 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Kênh 30 tháng 4 (nhánh phía Đông) | Từ Hồ Nước Ngọt - Cầu dân sinh - hết ranh đất thửa 828, tờ bản đồ số 02 | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84982 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Kênh 30 tháng 4 (nhánh phía Đông) | Từ Hồ Nước Ngọt - Cầu dân sinh - hết ranh đất thửa 828, tờ bản đồ số 02 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84983 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 75 - Đường Dương Kỳ Hiệp | Giáp đường Dương Kỳ Hiệp - Hết thửa đất 594, tờ bản đồ số 53 | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84984 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 75 - Đường Dương Kỳ Hiệp | Giáp đường Dương Kỳ Hiệp - Hết thửa đất 594, tờ bản đồ số 53 | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84985 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 75 - Đường Dương Kỳ Hiệp | Giáp đường Dương Kỳ Hiệp - Hết thửa đất 594, tờ bản đồ số 53 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84986 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 197 - Đường Dương Kỳ Hiệp | Suốt hẻm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84987 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 197 - Đường Dương Kỳ Hiệp | Suốt hẻm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84988 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 197 - Đường Dương Kỳ Hiệp | Suốt hẻm - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84989 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Dương Kỳ Hiệp | Tuyến tránh Quốc lộ 1A - Giáp ranh xã Phú Mỹ huyện Mỹ Tú | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84990 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Dương Kỳ Hiệp | Tuyến tránh Quốc lộ 1A - Giáp ranh xã Phú Mỹ huyện Mỹ Tú | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84991 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Dương Kỳ Hiệp | Tuyến tránh Quốc lộ 1A - Giáp ranh xã Phú Mỹ huyện Mỹ Tú | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84992 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Dương Kỳ Hiệp | Kênh 16m - Tuyến tránh Quốc lộ 1A | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84993 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Dương Kỳ Hiệp | Kênh 16m - Tuyến tránh Quốc lộ 1A | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84994 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Dương Kỳ Hiệp | Kênh 16m - Tuyến tránh Quốc lộ 1A | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84995 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Dương Kỳ Hiệp | Đường Nguyễn Văn Linh - Kênh 16m | 2.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84996 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Dương Kỳ Hiệp | Đường Nguyễn Văn Linh - Kênh 16m | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84997 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Dương Kỳ Hiệp | Đường Nguyễn Văn Linh - Kênh 16m | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84998 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 187 - Đường Nguyễn Văn Linh | Suốt hẻm - | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84999 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 187 - Đường Nguyễn Văn Linh | Suốt hẻm - | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 85000 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 187 - Đường Nguyễn Văn Linh | Suốt hẻm - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
