Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 84901 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 179 - Đường Đoàn Thị Điểm | Giáp đường Đoàn Thị Điểm - Hết thửa đất số 146, tờ bản đồ số 37 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84902 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 122 - Đường Đoàn Thị Điểm | Đầu ranh thửa đất số 234, tờ bản đồ số 57 - Bờ kênh thủy lợi giáp ranh huyện Mỹ Xuyên | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84903 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 122 - Đường Đoàn Thị Điểm | Đầu ranh thửa đất số 234, tờ bản đồ số 57 - Bờ kênh thủy lợi giáp ranh huyện Mỹ Xuyên | 600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84904 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 122 - Đường Đoàn Thị Điểm | Đầu ranh thửa đất số 234, tờ bản đồ số 57 - Bờ kênh thủy lợi giáp ranh huyện Mỹ Xuyên | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84905 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 122 - Đường Đoàn Thị Điểm | Giáp đường Đoàn Thị Điểm - Hết thửa đất số 17, tờ bản đồ số 57 | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84906 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 122 - Đường Đoàn Thị Điểm | Giáp đường Đoàn Thị Điểm - Hết thửa đất số 17, tờ bản đồ số 57 | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84907 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 122 - Đường Đoàn Thị Điểm | Giáp đường Đoàn Thị Điểm - Hết thửa đất số 17, tờ bản đồ số 57 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84908 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Đoàn Thị Điểm | Đường Lê Hồng Phong - Đường 30 tháng 4 | 2.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84909 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Đoàn Thị Điểm | Đường Lê Hồng Phong - Đường 30 tháng 4 | 2.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84910 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Đoàn Thị Điểm | Đường Lê Hồng Phong - Đường 30 tháng 4 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84911 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 185, 221, 267, 327 - Đường Văn Ngọc Chính | Suốt hẻm - | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84912 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 185, 221, 267, 327 - Đường Văn Ngọc Chính | Suốt hẻm - | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84913 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 185, 221, 267, 327 - Đường Văn Ngọc Chính | Suốt hẻm - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84914 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 279, 312, 420, 384, 434 - Đường Văn Ngọc Chính | Suốt hẻm - | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84915 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 279, 312, 420, 384, 434 - Đường Văn Ngọc Chính | Suốt hẻm - | 640.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84916 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 279, 312, 420, 384, 434 - Đường Văn Ngọc Chính | Suốt hẻm - | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84917 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 237 - Đường Văn Ngọc Chính | Suốt hẻm - | 510.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84918 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 237 - Đường Văn Ngọc Chính | Suốt hẻm - | 680.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84919 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 237 - Đường Văn Ngọc Chính | Suốt hẻm - | 850.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84920 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 231, 247, 259, 295 - Đường Văn Ngọc Chính | Suốt hẻm - | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
