Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 84881 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 171, 113, 97 - Đường Sóc Vồ | Suốt hẻm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84882 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 171, 113, 97 - Đường Sóc Vồ | Suốt hẻm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84883 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 171, 113, 97 - Đường Sóc Vồ | Suốt hẻm - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84884 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 23, 103 - Đường Sóc Vồ | Suốt hẻm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84885 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 23, 103 - Đường Sóc Vồ | Suốt hẻm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84886 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 23, 103 - Đường Sóc Vồ | Suốt hẻm - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84887 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Sóc Vồ | Toàn tuyến - | 420.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84888 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Sóc Vồ | Toàn tuyến - | 560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84889 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Sóc Vồ | Toàn tuyến - | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84890 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 30, 74 - Đường Đoàn Thị Điểm | Suốt hẻm - | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84891 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 30, 74 - Đường Đoàn Thị Điểm | Suốt hẻm - | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84892 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 30, 74 - Đường Đoàn Thị Điểm | Suốt hẻm - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84893 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 30 nối dài - Đường Đoàn Thị Điểm | Suốt hẻm - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84894 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 30 nối dài - Đường Đoàn Thị Điểm | Suốt hẻm - | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84895 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 30 nối dài - Đường Đoàn Thị Điểm | Suốt hẻm - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84896 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 152, 194, 204 - Đường Đoàn Thị Điểm | Suốt hẻm - | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84897 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 152, 194, 204 - Đường Đoàn Thị Điểm | Suốt hẻm - | 800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84898 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 152, 194, 204 - Đường Đoàn Thị Điểm | Suốt hẻm - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84899 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 179 - Đường Đoàn Thị Điểm | Giáp đường Đoàn Thị Điểm - Hết thửa đất số 146, tờ bản đồ số 37 | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84900 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 179 - Đường Đoàn Thị Điểm | Giáp đường Đoàn Thị Điểm - Hết thửa đất số 146, tờ bản đồ số 37 | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
