Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 84321 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 96, 134, 145, 167 172, 182, 214, 215 (P5) - Đường Chông Chác | Suốt hẻm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84322 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 96, 134, 145, 167 172, 182, 214, 215 (P5) - Đường Chông Chác | Suốt hẻm - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84323 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Chông Chác | Kênh Thị Đội - Tôn Đức Thắng | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84324 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Chông Chác | Kênh Thị Đội - Tôn Đức Thắng | 480.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84325 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Chông Chác | Kênh Thị Đội - Tôn Đức Thắng | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84326 | Thành phố Sóc Trăng | Đường vào Cảng sông | Phạm Hùng - Cao Thắng | 900.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84327 | Thành phố Sóc Trăng | Đường vào Cảng sông | Phạm Hùng - Cao Thắng | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84328 | Thành phố Sóc Trăng | Đường vào Cảng sông | Phạm Hùng - Cao Thắng | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84329 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 290 - Đường Cao Thắng | Đầu ranh thửa 290, tờ bản đồ số 10 - Lê Thanh Hiền, đầu ranh thửa 17 tờ bản đồ số 24 - Cầu Thanh niên khóm 6 | 270.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84330 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 290 - Đường Cao Thắng | Đầu ranh thửa 290, tờ bản đồ số 10 - Lê Thanh Hiền, đầu ranh thửa 17 tờ bản đồ số 24 - Cầu Thanh niên khóm 6 | 360.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84331 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 290 - Đường Cao Thắng | Đầu ranh thửa 290, tờ bản đồ số 10 - Lê Thanh Hiền, đầu ranh thửa 17 tờ bản đồ số 24 - Cầu Thanh niên khóm 6 | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84332 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 143 - Đường Cao Thắng | Đường Cao Thắng - Hết thửa 119 của hộ ông Nguyễn Văn Chơi | 180.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84333 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 143 - Đường Cao Thắng | Đường Cao Thắng - Hết thửa 119 của hộ ông Nguyễn Văn Chơi | 240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84334 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 143 - Đường Cao Thắng | Đường Cao Thắng - Hết thửa 119 của hộ ông Nguyễn Văn Chơi | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84335 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 91 - Đường Cao Thắng | Đường Cao Thắng - Hết thửa 4, tờ 48 Lý Văn Hiền | 180.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84336 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 91 - Đường Cao Thắng | Đường Cao Thắng - Hết thửa 4, tờ 48 Lý Văn Hiền | 240.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84337 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 91 - Đường Cao Thắng | Đường Cao Thắng - Hết thửa 4, tờ 48 Lý Văn Hiền | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84338 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 13 - Đường Cao Thắng | Giáp đường Cao Thắng - Hết thửa đất số 91, tờ bản đồ 19 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84339 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 13 - Đường Cao Thắng | Giáp đường Cao Thắng - Hết thửa đất số 91, tờ bản đồ 19 | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84340 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 13 - Đường Cao Thắng | Giáp đường Cao Thắng - Hết thửa đất số 91, tờ bản đồ 19 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
