Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 84301 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 24 Cầu đen Kênh Xáng | Giáp thửa 138, tờ bản đồ số 38 Huỳnh Thị Dư - Cuối hẻm | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84302 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 24 Cầu đen Kênh Xáng | Đầu hẻm - Hết thửa 138, tờ bản đồ số 38 Huỳnh Thị Dư | 240.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84303 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 24 Cầu đen Kênh Xáng | Đầu hẻm - Hết thửa 138, tờ bản đồ số 38 Huỳnh Thị Dư | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84304 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 24 Cầu đen Kênh Xáng | Đầu hẻm - Hết thửa 138, tờ bản đồ số 38 Huỳnh Thị Dư | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84305 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Kênh Xáng (Coluso) - Nhánh 1 và Nhánh 2 | Đường Bà Triệu - Hết thửa đất 21, tờ bản đồ số 43 - Hết thửa đất 4, tờ bản đồ số 43 | 1.080.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84306 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Kênh Xáng (Coluso) - Nhánh 1 và Nhánh 2 | Đường Bà Triệu - Hết thửa đất 21, tờ bản đồ số 43 - Hết thửa đất 4, tờ bản đồ số 43 | 1.440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84307 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Kênh Xáng (Coluso) - Nhánh 1 và Nhánh 2 | Đường Bà Triệu - Hết thửa đất 21, tờ bản đồ số 43 - Hết thửa đất 4, tờ bản đồ số 43 | 1.800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84308 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 97 (P5) - Đường Lương Định Của | Suốt hẻm - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84309 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 97 (P5) - Đường Lương Định Của | Suốt hẻm - | 400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84310 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 97 (P5) - Đường Lương Định Của | Suốt hẻm - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84311 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 90 (P5) - Đường Lương Định Của | Suốt hẻm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84312 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 90 (P5) - Đường Lương Định Của | Suốt hẻm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84313 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 90 (P5) - Đường Lương Định Của | Suốt hẻm - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84314 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 71, 81, 176, 192, 204 (P5) - Đường Lương Định Của | Suốt hẻm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84315 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 71, 81, 176, 192, 204 (P5) - Đường Lương Định Của | Suốt hẻm - | 200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84316 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 71, 81, 176, 192, 204 (P5) - Đường Lương Định Của | Suốt hẻm - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84317 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Lương Định Của | Cống Chông Chác - Giáp ranh huyện Long Phú | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 84318 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Lương Định Của | Cống Chông Chác - Giáp ranh huyện Long Phú | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 84319 | Thành phố Sóc Trăng | Đường Lương Định Của | Cống Chông Chác - Giáp ranh huyện Long Phú | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 84320 | Thành phố Sóc Trăng | Hẻm 96, 134, 145, 167 172, 182, 214, 215 (P5) - Đường Chông Chác | Suốt hẻm - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
