Tất cả
  • Tất cả
  • 2015 - 2019
  • 2020 - 2024
  • 2025 - 2029
  • 2030 - 2034
  • 2035 - 2039
Tất cả
  • Tất cả
  • Hà Nội
Tất cả
Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Đất TM-DV đô thị
  • Đất SX-KD đô thị
  • Đất ở đô thị
  • Đất SX-KD
  • Đất TM-DV
  • Đất ở
Từ
  • Từ
  • Dưới 1 triệu
  • 1 triệu
  • 3 triệu
  • 5 triệu
  • 10 triệu
  • 20 triệu
  • 25 triệu
  • 30 triệu
  • 50 triệu
-
Đến
  • Đến
  • 3 triệu
  • 5 triệu
  • 10 triệu
  • 20 triệu
  • 25 triệu
  • 30 triệu
  • 50 triệu
  • Trên 50 triệu
Tìm thấy 1056 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Quận/Huyện Tên đường/Làng xã Đoạn: Từ - Đến VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
761 Quận Tây Hồ Quảng Bá Đầu đường - Cuối đường 22.807.000 12.788.000 10.508.000 9.367.000 - Đất SX-KD
762 Quận Tây Hồ Quảng Bá Đầu đường - Cuối đường 44.850.000 24.219.000 19.734.000 17.492.000 - Đất ở đô thị
763 Quận Tây Hồ Quảng An Đầu đường - Cuối đường 27.807.000 15.016.000 12.235.000 10.845.000 - Đất TM-DV
764 Quận Tây Hồ Quảng An Đầu đường - Cuối đường 22.807.000 12.788.000 10.508.000 9.367.000 - Đất SX-KD
765 Quận Tây Hồ Quảng An Đầu đường - Cuối đường 44.850.000 24.219.000 19.734.000 17.492.000 - Đất ở đô thị
766 Quận Tây Hồ Phúc Hoa Đầu đường - Cuối đường 15.822.000 9.019.000 7.250.000 6.473.000 - Đất TM-DV
767 Quận Tây Hồ Phúc Hoa Đầu đường - Cuối đường 12.324.000 8.011.000 6.902.000 6.162.000 - Đất SX-KD
768 Quận Tây Hồ Phúc Hoa Đầu đường - Cuối đường 25.520.000 14.546.000 11.693.000 10.440.000 - Đất ở đô thị
769 Quận Tây Hồ Phú Xá Đầu đường - Cuối đường 15.822.000 9.019.000 7.250.000 6.473.000 - Đất TM-DV
770 Quận Tây Hồ Phú Xá Đầu đường - Cuối đường 12.324.000 8.011.000 6.902.000 6.162.000 - Đất SX-KD
771 Quận Tây Hồ Phú Xá Đầu đường - Cuối đường 25.520.000 14.546.000 11.693.000 10.440.000 - Đất ở đô thị
772 Quận Tây Hồ Phố Phú Thượng Đầu đường - Cuối đường 17.980.000 10.069.000 8.271.000 7.372.000 - Đất TM-DV
773 Quận Tây Hồ Phố Phú Thượng Đầu đường - Cuối đường 13.968.000 8.792.000 7.476.000 6.737.000 - Đất SX-KD
774 Quận Tây Hồ Phố Phú Thượng Đầu đường - Cuối đường 29.000.000 16.240.000 13.340.000 11.890.000 - Đất ở đô thị
775 Quận Tây Hồ Phú Gia Đầu đường - Cuối đường 17.980.000 10.069.000 8.271.000 7.372.000 - Đất TM-DV
776 Quận Tây Hồ Phú Gia Đầu đường - Cuối đường 13.968.000 8.792.000 7.476.000 6.737.000 - Đất SX-KD
777 Quận Tây Hồ Phú Gia Đầu đường - Cuối đường 29.000.000 16.240.000 13.340.000 11.890.000 - Đất ở đô thị
778 Quận Tây Hồ Nhật Chiêu Đầu đường - Cuối đường 27.807.000 15.016.000 12.235.000 10.845.000 - Đất TM-DV
779 Quận Tây Hồ Nhật Chiêu Đầu đường - Cuối đường 22.807.000 12.788.000 10.508.000 9.367.000 - Đất SX-KD
780 Quận Tây Hồ Nhật Chiêu Đầu đường - Cuối đường 44.850.000 24.219.000 19.734.000 17.492.000 - Đất ở đô thị
Chia sẻ: