Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 68861 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B26 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Từ lô 27-33 - | 440.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 68862 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B26 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Từ lô 27-33 - | 616.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 68863 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B26 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Từ lô 27-33 - | 880.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 68864 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B26 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Từ lô 24-27 - | 480.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 68865 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B26 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Từ lô 24-27 - | 672.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 68866 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B26 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Từ lô 24-27 - | 960.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 68867 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B25 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Từ lô 18- 23 - | 690.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 68868 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B25 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Từ lô 18- 23 - | 966.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 68869 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B25 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Từ lô 18- 23 - | 1.380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 68870 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B25 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Từ lô 11- 17 - | 715.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 68871 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B25 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Từ lô 11- 17 - | 1.001.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 68872 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B25 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Từ lô 11- 17 - | 1.430.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 68873 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B25 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Từ lô 07-10 - | 740.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 68874 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B25 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Từ lô 07-10 - | 1.036.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 68875 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B25 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Từ lô 07-10 - | 1.480.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 68876 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B25 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Từ lô 04-06 - | 770.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 68877 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B25 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Từ lô 04-06 - | 1.078.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 68878 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B25 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Từ lô 04-06 - | 1.540.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 68879 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B25 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Từ lô 01-03 - | 800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 68880 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B25 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Từ lô 01-03 - | 1.120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
