Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 68841 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B26 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Lô B9, B10, B15 có mặt tiền tiếp giáp trực tiếp với đường có mặt cắt ngang 11,5m - | 560.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 68842 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B26 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Lô B9, B10, B15 có mặt tiền tiếp giáp trực tiếp với đường có mặt cắt ngang 11,5m - | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 68843 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B26 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Lô B11, B12, B13, B14 có mặt tiền tiếp giáp trực tiếp với đường có mặt cắt ngang 11,5m và 13,5m - | 530.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 68844 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B26 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Lô B11, B12, B13, B14 có mặt tiền tiếp giáp trực tiếp với đường có mặt cắt ngang 11,5m và 13,5m - | 742.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 68845 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B26 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Lô B11, B12, B13, B14 có mặt tiền tiếp giáp trực tiếp với đường có mặt cắt ngang 11,5m và 13,5m - | 1.060.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 68846 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B26 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Lô B8, B16, C4, C5, E1 có mặt tiền tiếp giáp trực tiếp với đường có mặt cắt ngang 11,5m và 13,5m - | 530.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 68847 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B26 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Lô B8, B16, C4, C5, E1 có mặt tiền tiếp giáp trực tiếp với đường có mặt cắt ngang 11,5m và 13,5m - | 742.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 68848 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B26 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Lô B8, B16, C4, C5, E1 có mặt tiền tiếp giáp trực tiếp với đường có mặt cắt ngang 11,5m và 13,5m - | 1.060.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 68849 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B26 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Lô B1, B6, B18, B19, C2, C3, có mặt tiền tiếp giáp trực tiếp với đường có mặt cắt ngang 13,5m - | 555.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 68850 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B26 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Lô B1, B6, B18, B19, C2, C3, có mặt tiền tiếp giáp trực tiếp với đường có mặt cắt ngang 13,5m - | 777.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 68851 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B26 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Lô B1, B6, B18, B19, C2, C3, có mặt tiền tiếp giáp trực tiếp với đường có mặt cắt ngang 13,5m - | 1.110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 68852 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B26 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Lô B2, B3, B4, B5, B7, B17, B20, B21, B22 có mặt tiền tiếp giáp trực tiếp với đường có mặt cắt ngang 11,5m - | 555.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 68853 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B26 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Lô B2, B3, B4, B5, B7, B17, B20, B21, B22 có mặt tiền tiếp giáp trực tiếp với đường có mặt cắt ngang 11,5m - | 777.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 68854 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B26 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Lô B2, B3, B4, B5, B7, B17, B20, B21, B22 có mặt tiền tiếp giáp trực tiếp với đường có mặt cắt ngang 11,5m - | 1.110.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 68855 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B26 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Từ lô 38-46 - | 360.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 68856 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B26 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Từ lô 38-46 - | 504.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 68857 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B26 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Từ lô 38-46 - | 720.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 68858 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B26 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Từ lô 33-37 - | 380.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 68859 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B26 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Từ lô 33-37 - | 532.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 68860 | Huyện Quế Sơn | KDC Chỉnh Trang - Lô B26 - Xã Hương An (xã đồng bằng) | Từ lô 33-37 - | 760.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
