Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 58221 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc | Đường 27m (6m-15m-6m) - | 6.300.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 58222 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc | Đường 23,5m (6m-11,5m-6m) - | 2.835.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 58223 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc | Đường 23,5m (6m-11,5m-6m) - | 3.969.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 58224 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc | Đường 23,5m (6m-11,5m-6m) - | 5.670.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 58225 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc | Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) - | 2.745.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 58226 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc | Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) - | 3.843.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 58227 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc | Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) - | 5.490.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 58228 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc | Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) - | 2.340.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 58229 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc | Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) - | 3.276.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 58230 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc | Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) - | 4.680.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 58231 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc | Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) - | 3.195.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 58232 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc | Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) - | 4.473.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 58233 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc | Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) - | 6.390.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 58234 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc | Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) - | 2.565.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 58235 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc | Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) - | 3.591.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 58236 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc | Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) - | 5.130.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 58237 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc | Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) - | 2.070.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 58238 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc | Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) - | 2.898.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 58239 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc | Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) - | 4.140.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 58240 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc | Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) - | 1.935.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
