Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 58201 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc | Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) - | 2.430.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 58202 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc | Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) - | 3.402.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 58203 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc | Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) - | 4.860.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 58204 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc | Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) - | 2.070.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 58205 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc | Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) - | 2.898.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 58206 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc | Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) - | 4.140.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 58207 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc | Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) - | 1.935.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 58208 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc | Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) - | 2.709.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 58209 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc | Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) - | 3.870.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 58210 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc | Đường 14,5m (3m-7,5m-4m) - | 1.935.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 58211 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc | Đường 14,5m (3m-7,5m-4m) - | 2.709.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 58212 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc | Đường 14,5m (3m-7,5m-4m) - | 3.870.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 58213 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc | Đường 34m (8m-7,5m-3m-7,5m-8m) - | 3.465.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 58214 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc | Đường 34m (8m-7,5m-3m-7,5m-8m) - | 4.851.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 58215 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc | Đường 34m (8m-7,5m-3m-7,5m-8m) - | 6.930.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 58216 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc | Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) - | 3.465.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 58217 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc | Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) - | 4.851.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 58218 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc | Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) - | 6.930.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 58219 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc | Đường 27m (6m-15m-6m) - | 3.150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 58220 | Thị xã Điện Bàn | Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc | Đường 27m (6m-15m-6m) - | 4.410.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
