Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 561921 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oa | Đoạn từ Cầu Thạch Thán đến Ngã 3 Cầu Muống | 3.920.000 | 3.018.000 | 2.626.000 | 2.430.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 561922 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oa | Đoạn từ Cầu Thạch Thán đến Ngã 3 Cầu Muống | 2.240.000 | 1.721.000 | 1.456.000 | 1.344.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 561923 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oa | Đoạn từ Cầu Thạch Thán đến Ngã 3 Cầu Muống | 3.011.000 | 2.313.000 | 1.957.000 | 1.807.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 561924 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oai: Đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) đến Cầu Thạch Thán (máng 7) | Đoạn đường từ ngã 4 vòng xuyến (đối diện đường vào Trụ sở UBND huyện Quốc Oai) đến cầu Thạch Thán (Máng 7) | 4.592.000 | 3.490.000 | 3.031.000 | 2.801.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 561925 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oai: Đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) đến Cầu Thạch Thán (máng 7) | Đoạn đường từ ngã 4 vòng xuyến (đối diện đường vào Trụ sở UBND huyện Quốc Oai) đến cầu Thạch Thán (Máng 7) | 2.660.000 | 2.029.000 | 1.729.000 | 1.596.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 561926 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oai: Đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) đến Cầu Thạch Thán (máng 7) | Đoạn đường từ ngã 4 vòng xuyến (đối diện đường vào Trụ sở UBND huyện Quốc Oai) đến cầu Thạch Thán (Máng 7) | 3.575.000 | 2.727.000 | 2.324.000 | 2.145.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 561927 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oai: Đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) đến Cầu Thạch Thán (máng 7) | Đoạn đường Bắc - Nam từ ngã 4 hiệu sách Quốc Oai (giáp đường 419) thuộc địa bàn xã Thạch Thán đến ngã 4 vòng xuyến - đối diện đường đi vào Trụ sở UBND huyện Quốc Oai | 6.000.000 | 4.380.000 | 3.780.000 | 3.480.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 561928 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oai: Đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) đến Cầu Thạch Thán (máng 7) | Đoạn đường Bắc - Nam từ ngã 4 hiệu sách Quốc Oai (giáp đường 419) thuộc địa bàn xã Thạch Thán đến ngã 4 vòng xuyến - đối diện đường đi vào Trụ sở UBND huyện Quốc Oai | 3.193.000 | 2.395.000 | 2.076.000 | 1.916.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 561929 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oai: Đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) đến Cầu Thạch Thán (máng 7) | Đoạn đường Bắc - Nam từ ngã 4 hiệu sách Quốc Oai (giáp đường 419) thuộc địa bàn xã Thạch Thán đến ngã 4 vòng xuyến - đối diện đường đi vào Trụ sở UBND huyện Quốc Oai | 4.215.000 | 3.161.000 | 2.740.000 | 2.529.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 561930 | Huyện Quốc Oai | Đường 421 A (đê 46 cũ), đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long đến giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) | Đường ngoài đê | 4.100.000 | 3.116.000 | 2.706.000 | 2.501.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 561931 | Huyện Quốc Oai | Đường 421 A (đê 46 cũ), đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long đến giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) | Đường ngoài đê | 2.660.000 | 2.029.000 | 1.729.000 | 1.596.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 561932 | Huyện Quốc Oai | Đường 421 A (đê 46 cũ), đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long đến giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) | Đường ngoài đê | 3.192.000 | 2.435.000 | 2.075.000 | 1.915.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 561933 | Huyện Quốc Oai | Đường 421 A (đê 46 cũ), đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long đến giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) | Đường trong đê | 4.592.000 | 3.490.000 | 3.031.000 | 2.801.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 561934 | Huyện Quốc Oai | Đường 421 A (đê 46 cũ), đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long đến giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) | Đường trong đê | 2.979.000 | 2.272.000 | 1.936.000 | 1.788.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 561935 | Huyện Quốc Oai | Đường 421 A (đê 46 cũ), đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long đến giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419) | Đường trong đê | 3.575.000 | 2.727.000 | 2.324.000 | 2.145.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 561936 | Huyện Quốc Oai | Đường 421 A (đê 46 cũ), đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long đến Cống tiêu Tây Ninh (giáp xã Liên Hiệp) | Đường ngoài đê | 4.100.000 | 3.116.000 | 2.706.000 | 2.501.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 561937 | Huyện Quốc Oai | Đường 421 A (đê 46 cũ), đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long đến Cống tiêu Tây Ninh (giáp xã Liên Hiệp) | Đường ngoài đê | 2.660.000 | 2.029.000 | 1.729.000 | 1.596.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 561938 | Huyện Quốc Oai | Đường 421 A (đê 46 cũ), đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long đến Cống tiêu Tây Ninh (giáp xã Liên Hiệp) | Đường ngoài đê | 3.192.000 | 2.435.000 | 2.075.000 | 1.915.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 561939 | Huyện Quốc Oai | Đường 421 A (đê 46 cũ), đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long đến Cống tiêu Tây Ninh (giáp xã Liên Hiệp) | Đường trong đê | 4.592.000 | 3.490.000 | 3.031.000 | 2.801.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 561940 | Huyện Quốc Oai | Đường 421 A (đê 46 cũ), đoạn giáp Đại Lộ Thăng Long đến Cống tiêu Tây Ninh (giáp xã Liên Hiệp) | Đường trong đê | 2.979.000 | 2.272.000 | 1.936.000 | 1.788.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
