Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 561901 | Huyện Quốc Oai | Đường 446: từ giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - ngã 4 cầu Vai Déo đến hết địa phận huyện Quốc Oai | Đoạn từ giáp ngã 3 NH nông nghiệp đến hết địa phận huyện Quốc Oai | 1.260.000 | 1.029.000 | 857.000 | 798.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 561902 | Huyện Quốc Oai | Đường 446: từ giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - ngã 4 cầu Vai Déo đến hết địa phận huyện Quốc Oai | Đoạn từ giáp ngã 3 NH nông nghiệp đến hết địa phận huyện Quốc Oai | 1.693.000 | 1.383.000 | 1.151.000 | 1.073.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 561903 | Huyện Quốc Oai | Đường 446: từ giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - ngã 4 cầu Vai Déo đến hết địa phận huyện Quốc Oai | Đoạn từ giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) đến Ngã 3 NH nông nghiệp (lối vào Đồng Âm) | 2.576.000 | 2.035.000 | 1.777.000 | 1.649.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 561904 | Huyện Quốc Oai | Đường 446: từ giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - ngã 4 cầu Vai Déo đến hết địa phận huyện Quốc Oai | Đoạn từ giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) đến Ngã 3 NH nông nghiệp (lối vào Đồng Âm) | 1.470.000 | 1.197.000 | 956.000 | 897.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 561905 | Huyện Quốc Oai | Đường 446: từ giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) - ngã 4 cầu Vai Déo đến hết địa phận huyện Quốc Oai | Đoạn từ giáp đường Quốc lộ 21 (Hồ Chí Minh) đến Ngã 3 NH nông nghiệp (lối vào Đồng Âm) | 1.976.000 | 1.608.000 | 1.285.000 | 1.205.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 561906 | Huyện Quốc Oai | Đường 423 | Đoạn giáp đường 419 (xã Cộng Hòa) đến hết địa phận Huyện Quốc Oai | 3.808.000 | 2.932.000 | 2.551.000 | 2.361.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 561907 | Huyện Quốc Oai | Đường 423 | Đoạn giáp đường 419 (xã Cộng Hòa) đến hết địa phận Huyện Quốc Oai | 2.237.000 | 1.822.000 | 1.455.000 | 1.365.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 561908 | Huyện Quốc Oai | Đường 423 | Đoạn giáp đường 419 (xã Cộng Hòa) đến hết địa phận Huyện Quốc Oai | 3.006.000 | 2.448.000 | 1.956.000 | 1.835.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 561909 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai đến dốc Phúc Đức B (ngã 3 đường 421A) | Đoạn giáp cây xăng Sài Khê đến dốc Phúc Đức B | 3.920.000 | 3.018.000 | 2.626.000 | 2.430.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 561910 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai đến dốc Phúc Đức B (ngã 3 đường 421A) | Đoạn giáp cây xăng Sài Khê đến dốc Phúc Đức B | 2.240.000 | 1.721.000 | 1.456.000 | 1.344.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 561911 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai đến dốc Phúc Đức B (ngã 3 đường 421A) | Đoạn giáp cây xăng Sài Khê đến dốc Phúc Đức B | 3.011.000 | 2.313.000 | 1.957.000 | 1.807.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 561912 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai đến dốc Phúc Đức B (ngã 3 đường 421A) | Đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (Láng Hòa Lạc) đến Cây xăng Sài Khê | 3.248.000 | 2.533.000 | 2.209.000 | 2.046.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 561913 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai đến dốc Phúc Đức B (ngã 3 đường 421A) | Đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (Láng Hòa Lạc) đến Cây xăng Sài Khê | 1.890.000 | 1.455.000 | 1.229.000 | 1.153.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 561914 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai đến dốc Phúc Đức B (ngã 3 đường 421A) | Đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (Láng Hòa Lạc) đến Cây xăng Sài Khê | 2.540.000 | 1.956.000 | 1.652.000 | 1.550.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 561915 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oa | Đoạn từ Đê Tả Tích đến hết địa phận huyện Quốc Oai (giáp Xuân Mai) | 2.464.000 | 1.971.000 | 1.725.000 | 1.602.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 561916 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oa | Đoạn từ Đê Tả Tích đến hết địa phận huyện Quốc Oai (giáp Xuân Mai) | 1.400.000 | 1.092.000 | 952.000 | 882.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 561917 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oa | Đoạn từ Đê Tả Tích đến hết địa phận huyện Quốc Oai (giáp Xuân Mai) | 1.882.000 | 1.467.000 | 1.279.000 | 1.185.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 561918 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oa | Đoạn từ Ngã 3 cầu Muống đến Đê Tả Tích (đình Cấn Thượng) | 3.248.000 | 2.533.000 | 2.209.000 | 2.046.000 | - | Đất ở nông thôn |
| 561919 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oa | Đoạn từ Ngã 3 cầu Muống đến Đê Tả Tích (đình Cấn Thượng) | 1.890.000 | 1.455.000 | 1.229.000 | 1.153.000 | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 561920 | Huyện Quốc Oai | Đường 421B (đường 81 cũ) đoạn giáp Thị trấn Quốc Oai (đường 419 - ngã 3 Hiệu sách Thị trấn Quốc Oai) đến hết địa phận huyện Quốc Oa | Đoạn từ Ngã 3 cầu Muống đến Đê Tả Tích (đình Cấn Thượng) | 2.540.000 | 1.956.000 | 1.652.000 | 1.550.000 | - | Đất TM-DV nông thôn |
