Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 559141 | Quận 2 | Đường 17, KP4, phường An Phú | Võ Trường Toản - Đường 20, KP4, phường An Phú | 8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 559142 | Quận 2 | Đường 17, KP4, phường An Phú | Võ Trường Toản - Đường 20, KP4, phường An Phú | 6.300.000 | 6.300.000 | 2.520.000 | 2.016.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 559143 | Quận 2 | Đường 17, KP4, phường An Phú | Võ Trường Toản - Đường 20, KP4, phường An Phú | 10.500.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | - | Đất ở đô thị |
| 559144 | Quận 2 | Đường 17, KP4, phường An Phú | An Phú - Cuối đường | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 559145 | Quận 2 | Đường 17, KP4, phường An Phú | An Phú - Cuối đường | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 559146 | Quận 2 | Đường 17, KP4, phường An Phú | An Phú - Cuối đường | 7.500.000 | 3.750.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở đô thị |
| 559147 | Quận 2 | Đường 16, KP4, phường An Phú | An Phú - Cuối đường | 6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 559148 | Quận 2 | Đường 16, KP4, phường An Phú | An Phú - Cuối đường | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 559149 | Quận 2 | Đường 16, KP4, phường An Phú | An Phú - Cuối đường | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất ở đô thị |
| 559150 | Quận 2 | Đường 15, KP4, phường An Phú | An Phú - Cuối đường | 6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 559151 | Quận 2 | Đường 15, KP4, phường An Phú | An Phú - Cuối đường | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 559152 | Quận 2 | Đường 15, KP4, phường An Phú | An Phú - Cuối đường | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất ở đô thị |
| 559153 | Quận 2 | Đường 14, KP4, phường An Phú | Đường 13, KP4, phường An Phú - Cuối đường | 5.280.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | 1.690.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 559154 | Quận 2 | Đường 14, KP4, phường An Phú | Đường 13, KP4, phường An Phú - Cuối đường | 3.960.000 | 1.980.000 | 1.584.000 | 1.267.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 559155 | Quận 2 | Đường 14, KP4, phường An Phú | Đường 13, KP4, phường An Phú - Cuối đường | 6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | - | Đất ở đô thị |
| 559156 | Quận 2 | Đường 13, KP4, phường An Phú | An Phú - Giang Văn Minh | 4.160.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | 1.331.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 559157 | Quận 2 | Đường 13, KP4, phường An Phú | An Phú - Giang Văn Minh | 3.120.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | 998.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
| 559158 | Quận 2 | Đường 13, KP4, phường An Phú | An Phú - Giang Văn Minh | 5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở đô thị |
| 559159 | Quận 2 | Đường 12, KP4, phường An Phú | Xa lộ Hà Nội - Cuối đường | 5.280.000 | 2.640.000 | 2.112.000 | 1.690.000 | - | Đất TM-DV đô thị |
| 559160 | Quận 2 | Đường 12, KP4, phường An Phú | Xa lộ Hà Nội - Cuối đường | 3.960.000 | 1.980.000 | 1.584.000 | 1.267.000 | - | Đất SX-KD đô thị |
